GERMAN TECHNOLOGY & MATERIALS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Công Nghệ Đức
13
进口笔数
0
出口笔数
$37.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107513533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y2CYTH |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Số 41 Tây Hồ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHỆ ĐỨC |
| 企业英文名称 | GERMAN TECHNOLOGY AND MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3F1, ngách 293/12, ngõ 319, đường Tam Trinh, tổ 12, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84917043155 |
| 邮箱 | hauhoang@itonig.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $33.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RECKLI GMBH | 德国 | 4 | $9.7K | 人造蜡、环氧树脂 |
| WHS Hochwasserschutz-Systeme GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $9.6K | 铝制结构体 |
| THOMAS SYS TECH GMBH | 德国 | 1 | $7.9K | 钢铁门窗、非液压车辆千斤顶 |
| WHS-HOCHWASSERSCHUTZ GMBH & CO.KG | 德国 | 1 | $5.6K | 铝制结构体 |
| BRICK APPEAL SUPPLIES | 澳大利亚 | 2 | $4.0K | 水泥添加剂、丙烯酸乙烯漆 |
| NOE SCHALTECHNIK GEORG MEYER KELLER GMBH + CO KG | 德国 | 4 | $420 | 其他粘合剂≤1kg、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 铝制结构体 | SW HOCHWASSERSCHUTZ-SYSTEME WEBER SAMAHER | 德国 | $3.3K |
| 2025-08-28 | 商业广告材料 | NOE SCHALTECHNIK GEORG MEYER KELLER GMBH + CO KG | 德国 | $116 |
| 2025-08-28 | 商业广告材料 | NOE SCHALTECHNIK GEORG MEYER KELLER GMBH + CO KG | 德国 | $112 |
| 2025-08-25 | 人造蜡 | RECKLI GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2025-08-25 | 人造蜡 | RECKLI GMBH | 德国 | $158 |
| 2025-08-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | NOE SCHALTECHNIK GEORG MEYER KELLER GMBH + CO KG | 德国 | $1 |
| 2025-08-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | NOE SCHALTECHNIK GEORG MEYER KELLER GMBH + CO KG | 德国 | $1 |
| 2025-08-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | NOE SCHALTECHNIK GEORG MEYER KELLER GMBH + CO KG | 德国 | $1 |
| 2025-08-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | NOE SCHALTECHNIK GEORG MEYER KELLER GMBH + CO KG | 德国 | $1 |
| 2025-08-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | NOE SCHALTECHNIK GEORG MEYER KELLER GMBH + CO KG | 德国 | $1 |