Bac Thai Metal Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 其他钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Khí Bắc Thái
9
进口笔数
201
出口笔数
$103.9K
进口金额
$5.93M
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600355925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6C5659 |
| 成立日期 | 2004-06-07 |
| 联系地址 | Km 5, quốc lộ 3, Phường Tân Lập, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ BẮC THÁI |
| 企业英文名称 | BAC THAI METAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 5, quốc lộ 3, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | 02083855243 |
| 邮箱 | contact@kimkhibacthai.vn |
| 官网 | www.kimkhibacthai.vn |
| 传真 | 02083855715 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 720229 | 硅铁(≤55%硅) |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $103.6K |
| 西班牙 | 1 | $300 |
| 希腊 | 1 | $79 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 79 | $1.94M |
| 意大利 | 36 | $1.19M |
| 西班牙 | 35 | $1.11M |
| 希腊 | 27 | $967.7K |
| 葡萄牙 | 21 | $657.5K |
| RE | 2 | $45.9K |
| 越南 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WINLANDS LTD | 中国香港 | 1 | $48.6K | 硅铁(>55%硅)、硅铁(≤55%硅) |
| Shandong Hengqiao Energy Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 人造石墨、碳化硅 |
| Qingdao Hatrans Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他钢铁制品、生铁颗粒 |
| Shandong Gangda International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 煤焦炭、人造石墨 |
| Qingdao Binhai Jincheng Foundry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 加强橡胶带、其他钢铁制品 |
| GOLF Co., Ltd. | 中国 | 1 | $605 | 高尔夫球杆、清洁用布 |
| Funductil Tarrega S.L. | 西班牙 | 1 | $300 | 其他金属锁、贱金属钥匙 |
| Michail Tsakogiannis S.A. | 希腊 | 1 | $79 | 电气装置零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tah U Industrial Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.33M | 非可锻铸铁件、其他钢铁铸件 |
| Funductil Tarrega S.L. | 西班牙 | 34 | $1.10M | 其他钢铁铸件、非可锻铸铁件 |
| M. Tsakogiannis S.A. | 希腊 | 27 | $967.7K | 非可锻铸铁件、电器装置零件 |
| Capa Engenharia e Construcoes Metalomecanicas S.A. | 葡萄牙 | 21 | $657.5K | 其他钢铁铸件、非可锻铸铁件 |
| Idro Gas Engineering S.R.L. | 意大利 | 15 | $568.3K | 其他钢铁铸件、非可锻铸铁件 |
| Idro Gas Engineering Europa S.A.S. | 意大利 | 18 | $522.0K | 其他钢铁铸件、非可锻铸铁件 |
| KAICHENG METAL CO LTD | 中国台湾 | 15 | $356.3K | 非可锻铸铁件 |
| FULL WEALTH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 11 | $276.8K | 非可锻铸铁件 |
| Fonderie Belli S.p.A. | 意大利 | 3 | $97.1K | 其他钢铁铸件、非可锻铸铁件 |
| Funductil Tarrega S.L. | RE | 2 | $45.9K | 其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 人造石墨 | SHANDONG HENGQIAO ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-12-04 | 硅铁(≤55%硅) | WINLANDS LTD | 中国 | $36.2K |
| 2025-12-04 | 硅铁(>55%硅) | WINLANDS LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-07-22 | 人造石墨 | SHANDONG HENGQIAO ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-06-11 | 金属焊条 | QINGDAO BINHAIJINCHENG FOUNDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-06-11 | 矿物加工机零件 | QINGDAO BINHAIJINCHENG FOUNDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-19 | 高尔夫球杆 | GOLF CO | 中国 | $604 |
| 2025-05-19 | 清洁用布 | GOLF CO | 中国 | $0 |
| 2025-05-19 | 针织头饰 | GOLF CO | 中国 | $1 |
| 2025-05-06 | 生铁颗粒 | QINGDAO HATRANS MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.7K |
出口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | TAH U INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $16.7K |
| 2026-04-20 | 非可锻铸铁件 | TAH U INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁铸件 | Fonderie Belli S.p.A. | 意大利 | $15.0K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁铸件 | Fonderie Belli S.p.A. | 意大利 | $16.8K |
| 2026-04-07 | 非可锻铸铁件 | M. Tsakogiannis S.A. | 希腊 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 非可锻铸铁件 | M. Tsakogiannis S.A. | 希腊 | $29.6K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁铸件 | Idro Gas Engineering S.R.L. | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁铸件 | Idro Gas Engineering S.R.L. | 意大利 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁铸件 | Idro Gas Engineering S.R.L. | 意大利 | $19.7K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁铸件 | Idro Gas Engineering S.R.L. | 意大利 | $7.4K |