Bac Thai Metal Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 其他钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Khí Bắc Thái

9
进口笔数
201
出口笔数
$103.9K
进口金额
$5.93M
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
8
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.0K · 9 笔2024-07进口 $300 · 1 笔出口 $230.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $178.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 5 笔2025-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $203.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 6 笔2025-05进口 $14.3K · 2 笔出口 $135.8K · 5 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $87.2K · 3 笔2025-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $214.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 4 笔2025-12进口 $48.6K · 1 笔出口 $124.7K · 4 笔2026-01进口 $13.6K · 1 笔出口 $143.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.0K · 9 笔2024-07进口 $300 · 1 笔出口 $230.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $178.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 5 笔2025-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $203.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 6 笔2025-05进口 $14.3K · 2 笔出口 $135.8K · 5 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $87.2K · 3 笔2025-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $214.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 4 笔2025-12进口 $48.6K · 1 笔出口 $124.7K · 4 笔2026-01进口 $13.6K · 1 笔出口 $143.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号4600355925
企查查编码QVNU6C5659
成立日期2004-06-07
联系地址Km 5, quốc lộ 3, Phường Tân Lập, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ BẮC THÁI
企业英文名称BAC THAI METAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 5, quốc lộ 3, Phường Tích Lương, Thái Nguyên
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
电话02083855243
邮箱contact@kimkhibacthai.vn
官网www.kimkhibacthai.vn
传真02083855715
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380110人造石墨
630710清洁用布
650500针织头饰
720221硅铁(>55%硅)
720229硅铁(≤55%硅)
720510生铁颗粒
830140其他金属锁
830170贱金属钥匙
831130金属焊条
847490矿物加工机零件

出口

HS 编码产品
732599其他钢铁铸件
732510非可锻铸铁件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$103.6K
西班牙1$300
希腊1$79

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾79$1.94M
意大利36$1.19M
西班牙35$1.11M
希腊27$967.7K
葡萄牙21$657.5K
RE2$45.9K
越南1$23.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WINLANDS LTD中国香港1$48.6K硅铁(>55%硅)、硅铁(≤55%硅)
Shandong Hengqiao Energy Industrial Co., Ltd.中国2$25.4K人造石墨、碳化硅
Qingdao Hatrans Machinery Co., Ltd.中国1$13.7K其他钢铁制品、生铁颗粒
Shandong Gangda International Trading Co., Ltd.中国1$12.9K煤焦炭、人造石墨
Qingdao Binhai Jincheng Foundry Machinery Co., Ltd.中国1$2.3K加强橡胶带、其他钢铁制品
GOLF Co., Ltd.中国1$605高尔夫球杆、清洁用布
Funductil Tarrega S.L.西班牙1$300其他金属锁、贱金属钥匙
Michail Tsakogiannis S.A.希腊1$79电气装置零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tah U Industrial Co., Ltd.越南54$1.33M非可锻铸铁件、其他钢铁铸件
Funductil Tarrega S.L.西班牙34$1.10M其他钢铁铸件、非可锻铸铁件
M. Tsakogiannis S.A.希腊27$967.7K非可锻铸铁件、电器装置零件
Capa Engenharia e Construcoes Metalomecanicas S.A.葡萄牙21$657.5K其他钢铁铸件、非可锻铸铁件
Idro Gas Engineering S.R.L.意大利15$568.3K其他钢铁铸件、非可锻铸铁件
Idro Gas Engineering Europa S.A.S.意大利18$522.0K其他钢铁铸件、非可锻铸铁件
KAICHENG METAL CO LTD中国台湾15$356.3K非可锻铸铁件
FULL WEALTH ENTERPRISE CO LTD中国台湾11$276.8K非可锻铸铁件
Fonderie Belli S.p.A.意大利3$97.1K其他钢铁铸件、非可锻铸铁件
Funductil Tarrega S.L.RE2$45.9K其他钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13人造石墨SHANDONG HENGQIAO ENERGY INDUSTRIAL CO LTD中国$13.6K
2025-12-04硅铁(≤55%硅)WINLANDS LTD中国$36.2K
2025-12-04硅铁(>55%硅)WINLANDS LTD中国$12.4K
2025-07-22人造石墨SHANDONG HENGQIAO ENERGY INDUSTRIAL CO LTD中国$11.8K
2025-06-11金属焊条QINGDAO BINHAIJINCHENG FOUNDRY MACHINERY CO LTD中国$60
2025-06-11矿物加工机零件QINGDAO BINHAIJINCHENG FOUNDRY MACHINERY CO LTD中国$2.3K
2025-05-19高尔夫球杆GOLF CO中国$604
2025-05-19清洁用布GOLF CO中国$0
2025-05-19针织头饰GOLF CO中国$1
2025-05-06生铁颗粒QINGDAO HATRANS MACHINERY CO LTD中国$13.7K

出口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁铸件TAH U INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$16.7K
2026-04-20非可锻铸铁件TAH U INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$9.8K
2026-04-17其他钢铁铸件Fonderie Belli S.p.A.意大利$15.0K
2026-04-17其他钢铁铸件Fonderie Belli S.p.A.意大利$16.8K
2026-04-07非可锻铸铁件M. Tsakogiannis S.A.希腊$7.3K
2026-04-07非可锻铸铁件M. Tsakogiannis S.A.希腊$29.6K
2026-04-06其他钢铁铸件Idro Gas Engineering S.R.L.意大利$1.4K
2026-04-06其他钢铁铸件Idro Gas Engineering S.R.L.意大利$3.2K
2026-04-06其他钢铁铸件Idro Gas Engineering S.R.L.意大利$19.7K
2026-04-06其他钢铁铸件Idro Gas Engineering S.R.L.意大利$7.4K

相关企业 · 同类产品

Bac Thai Metal Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →