Vietnam Electrical Technical Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐIệN VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$26.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109267202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMY66MN |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | Số 92, ngõ 42 phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ELECTRICAL TECHNICAL TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 92, ngõ 42 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84974487888 |
| 邮箱 | info@stecvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $26.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI DUAL CANOPY MECHANIC ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 1 | $9.5K | 气体烟雾分析仪、电测仪表 |
| HV Hipot Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Xuanzhaotong Electric Mfg. (Baoding) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他电气设备、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 气体烟雾分析仪 | HEBEI DUAL CANOPY MECHANIC ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-10-20 | 电测仪表 | HEBEI DUAL CANOPY MECHANIC ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-17 | 电测仪表 | HV HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-04-17 | 电测仪表 | HV HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-29 | 其他测量仪器 | XUANZHAOTONG ELECTRIC MFG (BAODING) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-05-13 | 电测仪表 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |