Viet Thang Long An Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Thắng Long An
22
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101305352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HP95SF |
| 成立日期 | 2010-08-24 |
| 联系地址 | Lô MA4, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT THẮNG LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Gia công, sang chai đóng gói thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ cỏ các loại, phân bón các loại. Kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ cỏ các loại, phân bón các loại. Kinh doanh hóa chất các loại. Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản các loại. Kinh doanh hạt giống, giống cây trồng các loại. Sản xuất rau sạch, lúa gạo và buôn bán lương thực, thực phẩm các loại. sản xuất bao bì, giấy carton, bao bì nhựa các loại |
| 电话 | +84838832033 |
| 传真 | +84838832034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $2.66M |
| 印度 | 2 | $337.4K |
| 乍得 | 1 | $122.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Xingbai Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $870.4K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Shandong Rainbow Agrosciences Co., Ltd. | 中国 | 2 | $382.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Upl Agricultural Product Trading Fze | 阿联酋 | 2 | $337.4K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $331.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Anhui Alic Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $318.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $196.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $182.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shaanxi Succeed Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $134.0K | 织机零件附件、弹性针织布 |
| Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. | 乍得 | 1 | $122.2K | 零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | HEBEI XINGBAI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78.4K |
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | HEBEI XINGBAI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78.4K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | HEBEI XINGBAI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $156.8K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | HEBEI XINGBAI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $156.8K |
| 2026-03-18 | 零售杀虫剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $168.7K |
| 2026-03-02 | 零售杀菌剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $91.0K |
| 2026-03-02 | 零售杀菌剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-03-02 | 其他杀鼠剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $185.6K |
| 2026-02-24 | 零售杀虫剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $168.7K |
| 2025-12-19 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $196.0K |