DTH Industrial Equipment & Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị CôNG NGHIệP DTH
43
进口笔数
0
出口笔数
$639.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110030494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XN8V1S |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Số 52, Ngõ 95 Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DTH |
| 企业英文名称 | DTH INDUSTRIAL EQUIPMENT AND MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 ngõ 390 đường Ngọc Thuỵ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84969522826 |
| 邮箱 | trieund@dthmarine.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 890710 | 充气筏 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $172.4K |
| 德国 | 4 | $171.8K |
| 意大利 | 3 | $143.8K |
| 英国 | 2 | $70.5K |
| 韩国 | 3 | $44.4K |
| 日本 | 1 | $12.9K |
| 美国 | 2 | $10.0K |
| 荷兰 | 1 | $6.0K |
| 印度 | 1 | $3.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE CREATION HOLDINGS COMPANY LIMITED | 新加坡 | 4 | $307.0K | 通信设备、等离子弧机床 |
| Fine Creation Holdings Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $140.6K | 非自动电弧焊机 |
| Fine Creation Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.5K | 止回阀、安全阀 |
| Ship Service Ltd. | 中国 | 3 | $25.8K | 其他离心机、钢铁钉及U形钉 |
| Zhejiang Double Lin Valves Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 充气筏、浮动结构 |
| DAIKIN EUROPE COORDINATION CENTER NV | 荷兰 | 1 | $12.9K | 非窗式空调机 |
| China Iking Industrial Group Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $12.6K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
| GRAINGER | 美国 | 1 | $9.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Kjellberg Finsterwalde Plasma und Maschinen GmbH | 德国 | 2 | $5.3K | 机床零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 天线及发射器 | POLARIS ELECTRONICS A/S | 韩国 | $5.6K |
| 2026-06-24 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG JIUTU CARPET CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-18 | 镀锌钢板 | Baowu (Tianjin) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $533 |
| 2026-06-17 | 带接头绝缘电线 | FINE CREATION HOLDINGS COMPANY LIMITED | 英国 | $6.5K |
| 2026-06-17 | 带接头绝缘电线 | FINE CREATION HOLDINGS COMPANY LIMITED | 英国 | $10.2K |
| 2026-06-17 | 带接头绝缘电线 | FINE CREATION HOLDINGS COMPANY LIMITED | 英国 | $16.9K |
| 2026-06-17 | 带接头绝缘电线 | FINE CREATION HOLDINGS COMPANY LIMITED | 英国 | $8.8K |
| 2026-06-17 | 带接头绝缘电线 | FINE CREATION HOLDINGS COMPANY LIMITED | 英国 | $27.3K |
| 2026-05-25 | 压力测量仪 | Ashford Instrumentation Ltd. | 英国 | $733 |
| 2026-05-12 | 钢铁钉及U形钉 | China Iking Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |