Hai Loc Listening Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO HảI LộC
14
进口笔数
0
出口笔数
$952.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316727088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAT39YE |
| 成立日期 | 2021-03-01 |
| 联系地址 | 291 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO HẢI LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 781/A14 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của Doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 028385855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $935.0K |
| 西班牙 | 1 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $432.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $314.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $188.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Musicson S.L. | 西班牙 | 1 | $17.1K | 单个扬声器、未装壳扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他电气设备 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-12 | 非LED灯具 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-12 | 塑料灯具零件 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-11-12 | 单个扬声器 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $975 |
| 2025-11-12 | 非LED灯具 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-12 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-11-12 | 麦克风及支架 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-12 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $880 |