Han Han Science Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Hân Hân
26
进口笔数
86
出口笔数
$2.24M
进口金额
$433.2K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313145211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN436ADH9 |
| 成立日期 | 2015-02-27 |
| 联系地址 | 3902A, Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT HÂN HÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3902A, Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật hiện hành. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938849011 |
| 邮箱 | aquynh91@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $2.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $422.8K |
| 中国香港 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Devel Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.24M | 纺织润滑剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 85 | $425.2K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 未梳棉纱、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 纺织润滑剂 | SHENZHEN DEVEL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $21.6K |
| 2026-03-14 | 纺织润滑剂 | SHENZHEN DEVEL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-14 | 纺织润滑剂 | SHENZHEN DEVEL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-14 | 纺织润滑剂 | SHENZHEN DEVEL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-10 | 纺织润滑剂 | SHENZHEN DEVEL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $29.7K |
| 2026-02-10 | 纺织润滑剂 | SHENZHEN DEVEL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-10 | 纺织润滑剂 | SHENZHEN DEVEL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-10 | 工业清洁制剂 | SHENZHEN DEVEL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $26.6K |
| 2026-02-10 | 纺织润滑剂 | SHENZHEN DEVEL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $18.7K |
| 2026-02-10 | 纺织润滑剂 | SHENZHEN DEVEL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $29.0K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-03-05 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-05 | 纺织润滑剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-25 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-02-07 | 纺织润滑剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-01-16 | 纺织润滑剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-01-16 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-13 | 纺织润滑剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-01-06 | 纺织润滑剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-05 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |