Phu Quy Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú QUý VINA
49
进口笔数
0
出口笔数
$294.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317870845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2VEGYD |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | 18A Nam Quốc Cang, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ QUÝ VINA |
| 企业英文名称 | PHU QUY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Vietcomreal, Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0908211273 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $294.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Plenty Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $59.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Zibo Honor Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 12 | $57.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 9977210740fe4617879068798ddb93a2 | 4 | $32.7K | ||
| Foshan Longrui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.4K | 车辆离合器、发动机泵 |
| 7263cffc1a7fbbcfc2f7d46955303445 | 3 | $20.1K | ||
| Foshan Sense Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 镀锌钢丝、其他钢平板轧材 |
| Zimon Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan Tonford Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Domes Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 加强石制瓦片 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-04-23 | 加强石制瓦片 | ZIMON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-04-23 | 加强石制瓦片 | ZIMON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-12-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN SENSE BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN SENSE BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-12 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-12 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-12 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-12 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |