Ngoi Sao Tre Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Ngôi Sao Trẻ
41
进口笔数
0
出口笔数
$8.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303081470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R2NHVF |
| 成立日期 | 2003-10-14 |
| 联系地址 | Số 1 Đường số 6, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI NGÔI SAO TRẺ |
| 企业英文名称 | NGOI SAO TRE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 683/16/10 Hồng Bàng, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918781470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 41 | $8.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | 38 | $8.62M | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| PT OKI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | 2 | $191.6K | 纤维素卫生纸卷、非针叶木化学浆 |
| PT Suparma Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $56.7K | 纸手帕毛巾、纸制桌布餐巾 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $16.9K |
| 2026-02-25 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $18.3K |
| 2026-02-25 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $47.0K |
| 2026-02-25 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $10.6K |
| 2026-02-25 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2026-02-25 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $36.6K |
| 2026-02-25 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-02-25 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $15.5K |
| 2026-02-25 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $11.9K |
| 2026-01-04 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $44.8K |