Thien Minh Engineering & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Thương Mại Thiên Minh
- 邮箱1
4
进口笔数
0
出口笔数
$228.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201279707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2RA0N5 |
| 成立日期 | 2012-10-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 8 (tại nhà ông Nguyễn Viết Lãm), Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH ENGINEERING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, tổ dân phố 8, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253589112 |
| 邮箱 | camly.hp@gmail.com |
| 传真 | 02253589088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $181.4K |
| 韩国 | 1 | $47.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaozuo Yuxin Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $126.3K | 机械零件 |
| Jiaozuo Yuxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.5K | 其他钢铁结构体、纺织增强橡胶带 |
| CS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 钢绞线缆、非针织围巾 |
| Wenzhou Boshi Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 贱金属挂锁、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 机械零件 | JIAOZUO YUXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-30 | 机械零件 | JIAOZUO YUXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-10-30 | 机械零件 | JIAOZUO YUXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-30 | 机械零件 | JIAOZUO YUXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-10-30 | 机械零件 | JIAOZUO YUXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-10-30 | 机械零件 | JIAOZUO YUXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-30 | 机械零件 | JIAOZUO YUXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-30 | 机械零件 | JIAOZUO YUXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-10-30 | 机械零件 | JIAOZUO YUXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-10-30 | 机械零件 | JIAOZUO YUXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |