THUONG TIN VIET FOOD CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 柚木结构材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT VIệT LàO
1
进口笔数
1
出口笔数
$20.0K
进口金额
$22.2K
出口金额
2023-11-24
最近进口
2023-11-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108458797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3Y8SR4 |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | số 24D, tổ 12, khu phố Thống Nhất 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT LÀO |
| 企业英文名称 | VIET LAOS TRADING SERVICES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 24D, tổ 12, khu phố Thống Nhất 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84975943162 |
| 邮箱 | letheu2595@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $20.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $22.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEOYINGCHALERN WOOD PROCESSING FACTORY CO LTD | 老挝 | 1 | $20.0K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaudhary Exports | 印度 | 1 | $22.2K | 柚木结构材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 柚木结构材 | KEOYINGCHALERN WOOD PROCESSING FACTORY CO LTD | 老挝 | $20.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 柚木结构材 | CHAUDHARY EXPORTS | 印度 | $22.2K |