CTB INTERNATIONAL TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP VậN TảI QUốC Tế CTB
8
进口笔数
0
出口笔数
$118.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110474806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WBGRR5 |
| 成立日期 | 2023-09-13 |
| 联系地址 | Số 18 phố Tam Trinh, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VẬN TẢI QUỐC TẾ CTB |
| 企业英文名称 | CTB TRANSPORT INTERNATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà VTC Online, số 18 phố Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0869909092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $118.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 电热美发器 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-07-08 | 家用炊具 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-08 | 家用炊具 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-08 | 家用炊具 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-02 | 玩具模型 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $744 |
| 2026-06-02 | 玩具模型 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $878 |
| 2026-06-02 | 玩具模型 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $744 |
| 2026-06-02 | 玩具模型 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $878 |
| 2026-06-02 | 玩具模型 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $219 |
| 2026-06-02 | 玩具模型 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $744 |