Nguyen Phat Business Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI NGUYêN PHáT
31
进口笔数
1
出口笔数
$1.00M
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2023-12-13
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110023088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATC6AAR |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Số 3 Ngõ 93 Đường Đặng Công Chất, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAT BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Ngõ 93 Đường Đặng Công Chất, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977388851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Quanlian Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $485.5K | 非泡沫塑料片、聚丙烯塑料 |
| Qingdao JHP New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $210.9K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Wenzhou OuGu Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $155.9K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | 2 | $104.2K | 聚丙烯塑料、其他杂环化合物 |
| Hongkong Ruicheng International Co., Ltd. | 中国香港 | 2 | $33.3K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Tongcheng Qiheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 聚丙烯塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Ultra Fast Development Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Wenzhou Zhanxin New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 聚丙烯塑料、其他塑料片材 |
| OF OT (Shanghai) Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他钢铁制品、塑料配件 |
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他钢铁制品、变压器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $11.1K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯塑料 | Qingdao JHP New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $8.9K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯塑料 | Qingdao JHP New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $8.7K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯塑料 | Qingdao JHP New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯塑料 | Qingdao JHP New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯塑料 | Qingdao JHP New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 聚丙烯塑料 | Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-13 | 聚丙烯塑料 | Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $636 |