An Tam Viet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại An Tâm Việt
1
进口笔数
0
出口笔数
$974
进口金额
$0
出口金额
2023-11-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313183104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0XTV6W |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | 04.07 Tầng 4, Khối A, 36 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KKYE JAPAN VIET NAM |
| 企业英文名称 | KKYE JAPAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 695 Đỗ Xuân Hợp, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84862885598 |
| 邮箱 | info@ansinvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $974 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Momasa Lace Co., Ltd. | 日本 | 1 | $974 | 聚酯长丝织物、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 藤柳家具 | Momasa Lace Co., Ltd. | 日本 | $152 |
| 2023-11-29 | 藤柳家具 | Momasa Lace Co., Ltd. | 日本 | $296 |
| 2023-11-29 | 藤柳家具 | MOMASA LACE CO LTD | 日本 | $152 |
| 2023-11-29 | 藤柳家具 | MOMASA LACE CO LTD | 日本 | $78 |
| 2023-11-29 | 藤柳家具 | Momasa Lace Co., Ltd. | 日本 | $296 |