KNF International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế KNF
6
进口笔数
0
出口笔数
$68.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110361714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9U3TCA |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | B13, Liền kề 5, khu đô thị Phú Hà, Phường Phú Thịnh, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KNF |
| 企业英文名称 | KNF INTERNATIONAL COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B13, Liền kề 5, khu đô thị Phú Hà, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936166355 |
| 邮箱 | ha.uyen@khanhnganfood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $68.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaozhou Chaoan Jindefu Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.3K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Shantou Sweet Happiness Candy Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 甜饼干、其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 其他食品制剂 | SHANTOU SWEET HAPPINESS CANDY FOOD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-08 | 甜饼干 | SHANTOU SWEET HAPPINESS CANDY FOOD CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-08-08 | 其他食品制剂 | SHANTOU SWEET HAPPINESS CANDY FOOD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-09 | 甜饼干 | SHANTOU SWEET HAPPINESS CANDY FOOD CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-04-09 | 其他食品制剂 | SHANTOU SWEET HAPPINESS CANDY FOOD CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-09 | 其他食品制剂 | SHANTOU SWEET HAPPINESS CANDY FOOD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-09 | 其他食品制剂 | CHAOZHOU CHAOAN JINDEFU FOOD CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-09-13 | 其他食品制剂 | CHAOZHOU CHAOAN JINDEFU FOOD CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-09-13 | 其他食品制剂 | CHAOZHOU CHAOAN JINDEFU FOOD CO.,LTD | 中国 | $716 |
| 2023-09-13 | 其他食品制剂 | CHAOZHOU CHAOAN JINDEFU FOOD CO.,LTD | 中国 | $2.1K |