Segawa Tool Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Segawa Tool Việt Nam
202
进口笔数
1
出口笔数
$1.04M
进口金额
$7.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-09-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312373751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQH0SSEG |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | Lô II-3, nhóm công nghiệp II, đường số 11, khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEGAWA TOOL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEGAWA TOOL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II-3, nhóm công nghiệp II, đường số 11, khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | sgwtake@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106.112亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 202 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segawa Tool Service Co., Ltd. | 日本 | 202 | $1.04M | 可互换工具、可互换钻具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segawa Tool Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 金属包头皮鞋、金刚石砂轮 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换工具 | Segawa Tool Service Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | Segawa Tool Service Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | Segawa Tool Service Co., Ltd. | 日本 | $748 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | Segawa Tool Service Co., Ltd. | 日本 | $418 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | Segawa Tool Service Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | Segawa Tool Service Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | Segawa Tool Service Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | Segawa Tool Service Co., Ltd. | 日本 | $47 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | Segawa Tool Service Co., Ltd. | 日本 | $66 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | Segawa Tool Service Co., Ltd. | 日本 | $15 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 手动螺丝刀 | SEGAWA TOOL SERVICE CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-09-25 | 其他钢铁制品 | SEGAWA TOOL SERVICE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-09-25 | 机床零件 | SEGAWA TOOL SERVICE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-09-25 | 螺纹螺母 | SEGAWA TOOL SERVICE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-09-25 | 手工锉刀 | SEGAWA TOOL SERVICE CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-09-25 | 手工锤 | SEGAWA TOOL SERVICE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-09-25 | 钢铁螺钉螺栓 | SEGAWA TOOL SERVICE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-09-25 | 电动手钻 | SEGAWA TOOL SERVICE CO LTD | 越南 | $7 |
| 2023-09-25 | 钢铁螺钉螺栓 | SEGAWA TOOL SERVICE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-09-25 | 不可调扳手 | SEGAWA TOOL SERVICE CO LTD | 越南 | $3 |