Tien Thanh Energy Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DVKT NăNG LượNG TIếN THàNH
146
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300723633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TQDVR0 |
| 成立日期 | 2016-12-16 |
| 联系地址 | Số nhà 645 đường Trần Phú, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DVKT NĂNG LƯỢNG TIẾN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 645, đường Trần Phú, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84964996488 |
| 邮箱 | nangluongtienthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 081340 | 其他干果 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $3.22M |
| 美国 | 2 | $43.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.10M | 糖果、其他鲜切花 |
| Hekou Hengtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $613.9K | 混合蔬菜、其他食品制剂 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $386.3K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 越南 | 7 | $268.4K | 矿物处理机器、单轴拖拉机 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $217.9K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $203.3K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $161.2K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Hekou Jinshan Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.0K | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $45.2K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
| Popcorn County USA | 美国 | 2 | $43.1K | 其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | HEKOU HENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | HEKOU HENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 旋转活塞发动机 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 旋转活塞发动机 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-19 | 纺织增强橡胶带 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 单轴拖拉机 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 单轴拖拉机 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-19 | 单轴拖拉机 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $13.1K |