Tien Thanh Energy Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DVKT NăNG LượNG TIếN THàNH

146
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $523.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $523.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $332.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $117.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $214.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $165.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $170.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $262.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $177.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $387.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $523.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $332.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $117.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $214.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $165.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $170.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $262.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $177.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $387.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300723633
企查查编码QVN4TQDVR0
成立日期2016-12-16
联系地址Số nhà 645 đường Trần Phú, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DVKT NĂNG LƯỢNG TIẾN THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 645, đường Trần Phú, Phường Cam Đường, Lào Cai
经营范围Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84964996488
邮箱nangluongtienthanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
071290混合蔬菜
210690其他食品制剂
841370其他离心泵
840790旋转活塞发动机
845020大型洗衣机
081340其他干果
382499其他化学制剂
200899其他加工水果
870110单轴拖拉机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国144$3.22M
美国2$43.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国66$1.10M糖果、其他鲜切花
Hekou Hengtai Trading Co., Ltd.中国35$613.9K混合蔬菜、其他食品制剂
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国10$386.3K糖果、鲜切康乃馨
HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD越南7$268.4K矿物处理机器、单轴拖拉机
Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$217.9K其他活植物、其他鲜切花
Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$203.3K阀门龙头、车辆悬挂零件
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国3$161.2K其他化学制剂、其他塑料制品
Hekou Jinshan Commerce & Trade Co., Ltd.中国4$97.0K单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.古巴4$45.2K阀门龙头、齿轮及变速器
Popcorn County USA美国2$43.1K其他玉米

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他食品制剂HEKOU HENGTAI TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-04-27其他食品制剂HEKOU HENGTAI TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-04-20岩石钻具HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD中国$1.5K
2026-04-20旋转活塞发动机HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD中国$4.7K
2026-04-20岩石钻具HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD中国$1.5K
2026-04-20旋转活塞发动机HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD中国$4.7K
2026-04-19纺织增强橡胶带HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD中国$1.6K
2026-04-19单轴拖拉机HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD中国$1.3K
2026-04-19单轴拖拉机HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD中国$13.1K
2026-04-19单轴拖拉机HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD中国$13.1K

相关企业 · 同类产品

Tien Thanh Energy Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →