EQUIP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EQUIP
13
进口笔数
0
出口笔数
$57.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311255191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AAKTPC |
| 成立日期 | 2011-10-19 |
| 联系地址 | 52 Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EQUIP |
| 企业英文名称 | EQUIP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838994452 |
| 邮箱 | nganhaovn@yahoo.com |
| 官网 | www.gdeal.vn |
| 传真 | 0838994402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $39.5K |
| 法国 | 2 | $6.2K |
| 新加坡 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 2 | $2.9K |
| 捷克 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUTZ JESCO EAST ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $20.8K | 阀门龙头、泵零件 |
| Rosenberg East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $15.1K | 其他风扇、非螺纹垫圈 |
| Turbo Misch und Rühranlagen GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $9.0K | 混合机、其他功能机器 |
| CPP Global Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.0K | 阀门龙头、塑料管件 |
| CBC Global | 美国 | 1 | $3.0K | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
| Watts Automation Valpes SAS | 法国 | 1 | $2.0K | 37.5W以上交直流电机、单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 混合机 | Turbo Misch und Rühranlagen GmbH & Co. KG | 德国 | $9.0K |
| 2026-06-04 | 手工工具套装 | CBC Global | 美国 | $3.0K |
| 2026-05-04 | 齿轮及变速器 | Watts Automation Valpes SAS | 法国 | $1.0K |
| 2026-05-04 | 齿轮及变速器 | Watts Automation Valpes SAS | 法国 | $412 |
| 2026-05-04 | 齿轮及变速器 | Watts Automation Valpes SAS | 法国 | $346 |
| 2026-05-03 | 电力控制板 | Watts Automation Valpes SAS | 法国 | $228 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | CPP Global Products Pte. Ltd. | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | CPP Global Products Pte. Ltd. | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 压力测量仪 | CPP Global Products Pte. Ltd. | 德国 | $475 |
| 2026-04-20 | 压力测量仪 | CPP Global Products Pte. Ltd. | 德国 | $475 |