Deep C Management Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QUảN Lý DEEP C
- 邮箱61
- LinkedIn1
- Facebook1
3
进口笔数
0
出口笔数
$82.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201910400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMQ3W4C |
| 成立日期 | 2018-10-31 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Harbour View, số 12 Trần Phú, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUẢN LÝ DEEP C |
| 企业英文名称 | DEEP C MANAGEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Harbour View số 12 Trần Phú, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842253836169 |
| 邮箱 | info@deepc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33.915亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 3 | $82.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanuxem Brasserie Brouwerij S.A. | 比利时 | 1 | $59.5K | 麦芽啤酒 |
| Brie Brij Vanuxem SA | 比利时 | 1 | $21.4K | 麦芽啤酒 |
| Turbeau Rock Brewing Co. BV | 比利时 | 1 | $1.4K | 麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 麦芽啤酒 | Vanuxem Brasserie Brouwerij S.A. | 比利时 | $5.3K |
| 2025-10-16 | 麦芽啤酒 | VANUXEEM BRASSERIE BROUWERIJ SA NV | 比利时 | $6.0K |
| 2025-10-16 | 麦芽啤酒 | VANUXEEM BRASSERIE BROUWERIJ SA NV | 比利时 | $2.7K |
| 2025-10-16 | 麦芽啤酒 | Vanuxem Brasserie Brouwerij S.A. | 比利时 | $4.9K |
| 2025-10-16 | 麦芽啤酒 | VANUXEEM BRASSERIE BROUWERIJ SA NV | 比利时 | $3.1K |
| 2025-10-16 | 麦芽啤酒 | VANUXEEM BRASSERIE BROUWERIJ SA NV | 比利时 | $6.9K |
| 2025-10-16 | 麦芽啤酒 | VANUXEEM BRASSERIE BROUWERIJ SA NV | 比利时 | $5.3K |
| 2025-10-16 | 麦芽啤酒 | VANUXEEM BRASSERIE BROUWERIJ SA NV | 比利时 | $5.7K |
| 2025-10-16 | 麦芽啤酒 | VANUXEEM BRASSERIE BROUWERIJ SA NV | 比利时 | $2.0K |
| 2025-10-16 | 麦芽啤酒 | VANUXEEM BRASSERIE BROUWERIJ SA NV | 比利时 | $6.5K |