Bloom Cabinetry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,034 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tủ BếP BLOOM
2
进口笔数
4,034
出口笔数
$90
进口金额
$102.27M
出口金额
2023-06-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801275876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP8R1B8 |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Lô H3, Đường Đ4, Khu Công Nghiệp Minh Hưng III, Phường Minh Hưng, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỦ BẾP BLOOM |
| 企业英文名称 | BLOOM CABINETRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H3, Đường Đ4, Khu Công Nghiệp Minh Hưng III, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84819808798 |
| 邮箱 | touzi@bloomcabinetry.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,169亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 442090 | 木制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $50 |
| 美国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,027 | $102.09M |
| 加拿大 | 7 | $176.4K |
| 越南 | 4 | $960 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Building Supply Inc. | 美国 | 1 | $50 | 木制家具零件 |
| Kitchencrest Cabinets | 美国 | 1 | $40 | 木制家具零件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Cabinets Co., Ltd. | 美国 | 940 | $33.94M | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Essence Cabinets Inc. | 美国 | 1,134 | $30.40M | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| M2 Cabinets Co., Ltd. | 美国 | 1,496 | $27.36M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| ESSENCE CABINETS INC., | 中国香港 | 144 | $3.14M | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| TATA CABINETS CO.,LTD | 中国香港 | 125 | $3.11M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| M2 CABINETS CO., LTD | 新加坡 | 114 | $2.48M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Polaris Cabinets Inc | 美国 | 30 | $860.0K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Orange Cabinets Inc. | 美国 | 14 | $383.0K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| ORANGE CABINETS INC | 新加坡 | 8 | $210.3K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Blum Cabinets Co., Ltd. | 美国 | 18 | $203.2K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 木制家具零件 | KITCHENCREST CABINETS | 美国 | $40 |
| 2023-03-29 | 木制家具零件 | ASIA BUILDING SUPPLY INC | 马来西亚 | $50 |
出口(共 4,034)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | M2 CABINETS CO., LTD | 美国 | $3 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | M2 CABINETS CO., LTD | 美国 | $557 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | M2 CABINETS CO., LTD | 美国 | $522 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | M2 CABINETS CO., LTD | 美国 | $535 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | M2 CABINETS CO., LTD | 美国 | $25 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | M2 CABINETS CO., LTD | 美国 | $664 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | M2 CABINETS CO., LTD | 美国 | $61 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | M2 CABINETS CO., LTD | 美国 | $8 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | M2 CABINETS CO., LTD | 美国 | $987 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | M2 CABINETS CO., LTD | 美国 | $97 |