All Asia Connect Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALL ASIA CONNECT

103
进口笔数
1
出口笔数
$1.94M
进口金额
$37.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-03
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.6K · 3 笔出口 $37.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.6K · 3 笔出口 $37.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313717074
企查查编码QVN0KBKDQN
成立日期2016-03-25
联系地址Tầng 6 Tòa nhà Me Linh Point, Số 2 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALL ASIA CONNECT
企业英文名称ALL ASIA CONNECT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà Me Linh Point, Số 2 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84902971279
邮箱cass@allasiaconnect.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
070956鲜松露
330510洗发剂
330590其他护发品
950300玩具模型
100630碾磨大米
151010粗橄榄果渣油
200390其他加工蘑菇
210330芥子制品
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$1.86M
澳大利亚17$58.8K
泰国1$21.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$37.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rascals International Ltd.中国59$1.42M卫生用品、糖果
RASCALS INTERNATIONAL LTD中国香港10$270.3K卫生用品
Monday International Ltd.中国7$90.4K其他护发品、洗发剂
ZURU Edge Ltd.中国5$84.9K卫生用品、盥洗皂制品
Truffle Hill Pty Ltd澳大利亚17$58.8K鲜松露、碾磨大米
Little Blossom Ltd泰国1$21.9K其他食品制剂
Suzhou Xinke Export & Import Co., Ltd.俄罗斯1$900齿轮及变速器、37.5瓦以下电机
ZURU Inc.中国1$70玩具模型、塑料家用制品
Monday Hair Co., Ltd.中国1$57针织头饰
Rascal International Ltd.中国1$10卫生用品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B. ARJAN & CO LTD新加坡1$37.5K卫生用品、零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22卫生用品RASCALS INTERNATIONAL LTD中国$128
2026-04-22卫生用品RASCALS INTERNATIONAL LTD中国$5.0K
2026-04-22卫生用品RASCALS INTERNATIONAL LTD中国$5.3K
2026-04-22卫生用品RASCALS INTERNATIONAL LTD中国$5.3K
2026-04-22卫生用品RASCALS INTERNATIONAL LTD中国$868
2026-04-22卫生用品RASCALS INTERNATIONAL LTD中国$1.1K
2026-04-22卫生用品RASCALS INTERNATIONAL LTD中国$1.1K
2026-04-22卫生用品RASCALS INTERNATIONAL LTD中国$868
2026-04-22卫生用品RASCALS INTERNATIONAL LTD中国$4.6K
2026-04-22卫生用品RASCALS INTERNATIONAL LTD中国$3.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03卫生用品B. ARJAN & CO LTD新加坡$2.7K
2026-04-03卫生用品B. ARJAN & CO LTD新加坡$4.5K
2026-04-03卫生用品B. ARJAN & CO LTD新加坡$1.8K
2026-04-03卫生用品B. ARJAN & CO LTD新加坡$5.6K
2026-04-03卫生用品B. ARJAN & CO LTD新加坡$10.5K
2026-04-03卫生用品B. ARJAN & CO LTD新加坡$8.3K
2026-04-03卫生用品B. ARJAN & CO LTD新加坡$3.6K
2026-04-03卫生用品B. ARJAN & CO LTD新加坡$451

相关企业 · 同类产品

All Asia Connect Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →