TMT CORP VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 生石灰
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TMT CORP VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$192.8K
出口金额
—
最近进口
2023-04-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201876213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCJ1X4C |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | D10, Lô 11 Khu Tái định cư Bắc Sông Cấm, Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMT CORP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TMT CORP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D10, Lô 11 Khu Tái định cư Bắc Sông Cấm, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84914972399 |
| 邮箱 | info@tmtvietnam.com.vn |
| 官网 | tmtcorp.com.vn |
| 传真 | 02253913669 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 252220 | 熟石灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 5 | $180.2K |
| 越南 | 1 | $7.6K |
| 孟加拉国 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | 5 | $180.2K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| PHIL GOLD PROCESSING & REFINING CORP | 越南 | 1 | $7.6K | 生石灰、熟石灰 |
| ACI SALT LTD | 孟加拉国 | 2 | $5.0K | 非泡沫橡胶密封件、生石灰 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $63.9K |
| 2023-04-03 | 熟石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $6.1K |
| 2023-03-23 | 生石灰 | ACI SALT LTD | 孟加拉国 | $3.1K |
| 2023-03-14 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $37.2K |
| 2023-03-08 | 熟石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING CORP | 越南 | $7.6K |
| 2023-03-02 | 熟石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $3.7K |
| 2023-02-21 | 生石灰 | ACI SALT LTD | 孟加拉国 | $2.0K |
| 2023-01-20 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $69.3K |