Nam An Industrial Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP NAM AN
57
进口笔数
24
出口笔数
$381.3K
进口金额
$33.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107471227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPUNJC2 |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | Nhà 142, ngõ 193, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NAM AN |
| 企业英文名称 | NAM AN INDUSTRIAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 142, ngõ 193, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84976598899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $381.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $33.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Aozhe Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 26 | $202.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhanyu Co., Ltd. | 中国 | 9 | $70.6K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Nanning Aozhan Hardware Fastener Co., Ltd. | 中国 | 13 | $62.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Wenzhou Tongcheng Valve Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 钢铁螺钉螺栓、阀门龙头 |
| Beijing Jinzhaobo High Strength Fastener Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他陶瓷制品 |
| Qingdao H-Ding Rigging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $464 | 其他钢铁链、钢铁链条零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $33.0K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN AOZHE FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | HANDAN AOZHE FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | HANDAN AOZHE FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | HANDAN AOZHE FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | HANDAN AOZHE FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN AOZHE FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | HANDAN AOZHE FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | HANDAN AOZHE FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | HANDAN AOZHE FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | HANDAN AOZHE FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $133 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-25 | 螺纹螺母 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-25 | 螺纹螺母 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $72 |