LAT Global Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoàn Cầu Lat
2
进口笔数
0
出口笔数
$89.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-24
最近进口
2026-08-04
最近出口
1
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311368290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JA7DFS |
| 成立日期 | 2011-11-25 |
| 联系地址 | 4/2 Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀN CẦU LAT |
| 企业英文名称 | LAT GLOBAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4/2 Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02871010369 |
| 邮箱 | info@latglobal.org |
| 官网 | voltransvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 280430 | 氮 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 2 | $89.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam International Ltd. | 巴西 | 2 | $89.1K | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 未焙炒咖啡 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 巴西 | $88.4K |
| 2024-03-25 | 未焙炒咖啡 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 巴西 | $654 |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-10 | 木制厨房家具 | TRANSLINK SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | BLACK PEPPER 570GL ASTA ETO HBL LGCV26060674SCAC CODE LGCV ACI CODE 8FTM | LAT GLOBAL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 新汽车轮胎 | JOSE G. FLORES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 公交卡车轮胎 | TRANSLINK SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 公交卡车轮胎 | TRANSLINK SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 聚乙烯袋 | TRANSLINK SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | TRANSLINK SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 非瓦楞折叠盒 | TRANSLINK SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 软垫木座椅 | TRANSLINK SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | TRANSLINK SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |