SKYLIGHT CHEMICALS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hóa Chất Skylight
2
进口笔数
0
出口笔数
$17.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312143638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBP85BW |
| 成立日期 | 2013-01-28 |
| 联系地址 | 524/37 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÓA CHẤT SKYLIGHT |
| 企业英文名称 | SKYLIGHT CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 524/37 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 0866803755 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U.H. INTERNATIONAL | 印度 | 2 | $17.4K | 酸性媒染染料、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 染料颜料 | U.H. INTERNATIONAL | 印度 | $2.7K |
| 2024-04-22 | 染料颜料 | U.H. INTERNATIONAL | 印度 | $2.9K |
| 2024-04-22 | 染料颜料 | U.H. INTERNATIONAL | 印度 | $1.2K |
| 2024-04-22 | 染料颜料 | U.H. INTERNATIONAL | 印度 | $720 |
| 2023-03-06 | 染料颜料 | U.H. INTERNATIONAL | 印度 | $650 |
| 2023-03-06 | 染料颜料 | U.H. INTERNATIONAL | 印度 | $3.0K |
| 2023-03-06 | 染料颜料 | U.H. INTERNATIONAL | 印度 | $1.8K |
| 2023-03-06 | 染料颜料 | U.H. INTERNATIONAL | 印度 | $4.4K |