Trang An Confectionery 3 Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bánh Kẹo Tràng An.3 - Việt Nam
- 邮箱4
- Facebook1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$357.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801670955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5315GSA |
| 成立日期 | 2011-03-16 |
| 联系地址 | Khu A, khu Công nghiệp Bỉm Sơn, Phường Bắc Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁNH KẸO TRÀNG AN.3 - VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRANG AN CONFECTIONERY 3 - VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu A, khu Công nghiệp Bỉm Sơn, Phường Quang Trung, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu các loại vật tư, nguyên liệu, hương liệu, phụ gia, thiết bị phụ tùng ngành công nghiệp thực phẩm - vi sinh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84399627115 |
| 邮箱 | ta3@trangan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $357.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $288.1K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| Nantong Wealth Machinery Technical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.0K | 包装机械、食品机械零件 |
| Guangzhou Yixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $522 | 其他塑料制品、木螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 木螺钉 | GUANGZHOU YIXIANG TRADING CO | 中国 | $2 |
| 2025-05-09 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU YIXIANG TRADING CO | 中国 | $10 |
| 2025-05-09 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU YIXIANG TRADING CO | 中国 | $370 |
| 2025-05-09 | 机械零件 | GUANGZHOU YIXIANG TRADING CO | 中国 | $60 |
| 2025-05-09 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YIXIANG TRADING CO | 中国 | $10 |
| 2025-05-09 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YIXIANG TRADING CO | 中国 | $10 |
| 2025-05-09 | 机械零件 | GUANGZHOU YIXIANG TRADING CO | 中国 | $60 |
| 2025-01-24 | 皮带输送机 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-24 | 包装机械 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2025-01-24 | 皮带输送机 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |