Lien Viet General Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ TổNG HợP LIêN VIệT
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110592197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J4RDDM |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Lô số 1, Cụm Công Nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN VIET GENERAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 1, Cụm Công Nghiệp Lai Xá, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0913222478 |
| 邮箱 | thlienviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 38 | $1.76M |
| 泰国 | 6 | $65.7K |
| 韩国 | 2 | $61.4K |
| 日本 | 2 | $8.6K |
| 中国台湾 | 1 | $424 |
| 马来西亚 | 2 | $396 |
| 墨西哥 | 1 | $166 |
| 越南 | 1 | $158 |
| 法国 | 1 | $97 |
| 中国 | 1 | $87 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | 37 | $1.62M | 铅酸启动电池、其他车辆零件 |
| Artha Global Partindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $135.0K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $61.4K | 其他塑料制品、空调机零件 |
| President Automobile Industries Public Company Limited | 泰国 | 3 | $37.0K | 空调机零件、气体过滤机械 |
| STE Automotive Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.8K | 其他车辆零件、内燃机滤油器 |
| Siam Car Parts Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.7K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $27 |
| 2026-04-14 | 无框玻璃镜 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 防冻制剂 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $109 |
| 2026-04-14 | 防冻制剂 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $691 |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $729 |
| 2026-04-14 | 无框玻璃镜 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 塑料配件 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $117 |