AN DUC BUSINESS & PRODUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 餐具及刀片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh An Đức
19
进口笔数
0
出口笔数
$373.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106861030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN732CH36 |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Thôn Thường Xuyên, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH AN ĐỨC |
| 企业英文名称 | AN DUC BUSINESS AND PRODUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 960830 | 钢笔 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $265.1K |
| 印度 | 3 | $108.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altis Pens & Exports | 印度 | 3 | $108.2K | 圆珠笔、塑料/纺织手提包 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 5 | $68.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $65.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $44.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $30.5K | 其他塑料制品、夹层安全玻璃 |
| SHENZHEN AOTEFU IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | 1 | $25.2K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $17.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| HANGZHOU QIGANG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 花岗岩制品、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | LED照明灯具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | LED照明灯具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | LED照明灯具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-24 | LED照明灯具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | LED照明灯具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | LED照明灯具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-24 | LED照明灯具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | LED照明灯具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-10 | LED照明灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-10 | LED照明灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.3K |