DBPlus Construction & Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 金属办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và XâY DựNG DBPLUS
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
10
进口笔数
0
出口笔数
$78.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310813051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GT43UQ |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | Căn số 02.03, Toà nhà The Sun Avenue, Lầu 2, Tháp S1, Số 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DBPLUS |
| 企业英文名称 | DBPLUS CONSTRUCTION AND DESIGN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40 Đường 62, Khu phố 01, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02836361546 |
| 传真 | 02836361500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $78.3K |
| 泰国 | 1 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Nan Fang Hardware Fitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.5K | 非木制家具件、家具配件 |
| Foshan Sitzone Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Luoyang Yinuoke Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 非办公金属家具、金属办公家具 |
| Zhejiang Runda Kehong Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| GUANGZHOU XINDEHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 非木预制建筑、藤柳家具 |
| Guangzhou Conghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 冷轧不锈钢薄板、塑纺容器 |
| TCM Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9 | 羊毛簇绒地毯、重型无纺布 |
| Shenzhen Gele Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | XIN NAN FANG HARDWARE FITTING CO LTD | 中国 | $969 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | XIN NAN FANG HARDWARE FITTING CO LTD | 中国 | $969 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | XIN NAN FANG HARDWARE FITTING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | XIN NAN FANG HARDWARE FITTING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-27 | 其他木家具 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-27 | 其他木家具 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-08 | 非木预制建筑 | GUANGZHOU XINDEHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-05 | 可调转椅 | ZHEJIANG RUNDA KEHONG FURNITURE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-01-05 | 可调转椅 | ZHEJIANG RUNDA KEHONG FURNITURE CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-01-05 | 可调转椅 | ZHEJIANG RUNDA KEHONG FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.1K |