NVDENT Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 石膏灰泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NVDENT
119
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314703525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P1SXDA |
| 成立日期 | 2017-10-27 |
| 联系地址 | Tầng 72, Vincom Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NVDENT |
| 企业英文名称 | NVDENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 431 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 0911968191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 106 | $1.71M |
| 德国 | 11 | $99.8K |
| 奥地利 | 1 | $29.6K |
| 日本 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mungyo Corp. Corporation | 韩国 | 79 | $1.31M | 石膏灰泥、牙科造型制剂 |
| DK Mungyo Corp. | 韩国 | 12 | $225.3K | 石膏灰泥、牙科造型制剂 |
| MUNGYO CORP | 9 | $133.1K | 石膏灰泥 | |
| Erkodent Erich Kopp GmbH | 德国 | 11 | $99.8K | 其他塑料制品、牙科配件 |
| 3A MEDES | 韩国 | 6 | $41.0K | 其他牙科器械、非泡沫橡胶密封件 |
| Dental Mfg Unit Gmbh | 德国 | 1 | $29.6K | 其他牙科器械、激光机床 |
| Mungyo Corp. Corporation | 日本 | 1 | $4.5K | 二氧化钛颜料 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 石膏灰泥 | MUNGYO CORP | 韩国 | $14.4K |
| 2026-03-16 | 石膏灰泥 | MUNGYO CORP | 韩国 | $4.3K |
| 2026-03-16 | 石膏灰泥 | MUNGYO CORP | 韩国 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 石膏灰泥 | MUNGYO CORP | 韩国 | $4.3K |
| 2026-03-16 | 石膏灰泥 | MUNGYO CORP | 韩国 | $10.1K |
| 2026-03-16 | 石膏灰泥 | MUNGYO CORP | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-16 | 石膏灰泥 | MUNGYO CORP | 韩国 | $5.4K |
| 2026-03-16 | 石膏灰泥 | MUNGYO CORP | 韩国 | $900 |
| 2026-03-11 | 其他牙科器械 | ERKODENT ERICH KOPP GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-03-11 | 其他牙科器械 | ERKODENT ERICH KOPP GMBH | 德国 | $1.9K |