NVDENT Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 石膏灰泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NVDENT

119
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314703525
企查查编码QVN2P1SXDA
成立日期2017-10-27
联系地址Tầng 72, Vincom Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NVDENT
企业英文名称NVDENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址431 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
电话0911968191
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252020石膏灰泥
847780其他橡塑机械
902129牙科配件
901849其他牙科器械
320611二氧化钛颜料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国106$1.71M
德国11$99.8K
奥地利1$29.6K
日本1$4.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mungyo Corp. Corporation韩国79$1.31M石膏灰泥、牙科造型制剂
DK Mungyo Corp.韩国12$225.3K石膏灰泥、牙科造型制剂
MUNGYO CORP9$133.1K石膏灰泥
Erkodent Erich Kopp GmbH德国11$99.8K其他塑料制品、牙科配件
3A MEDES韩国6$41.0K其他牙科器械、非泡沫橡胶密封件
Dental Mfg Unit Gmbh德国1$29.6K其他牙科器械、激光机床
Mungyo Corp. Corporation日本1$4.5K二氧化钛颜料

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28石膏灰泥MUNGYO CORP韩国$14.4K
2026-03-16石膏灰泥MUNGYO CORP韩国$4.3K
2026-03-16石膏灰泥MUNGYO CORP韩国$2.4K
2026-03-16石膏灰泥MUNGYO CORP韩国$4.3K
2026-03-16石膏灰泥MUNGYO CORP韩国$10.1K
2026-03-16石膏灰泥MUNGYO CORP韩国$2.2K
2026-03-16石膏灰泥MUNGYO CORP韩国$5.4K
2026-03-16石膏灰泥MUNGYO CORP韩国$900
2026-03-11其他牙科器械ERKODENT ERICH KOPP GMBH德国$1.9K
2026-03-11其他牙科器械ERKODENT ERICH KOPP GMBH德国$1.9K

相关企业 · 同类产品

NVDENT Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →