An Thinh Vuong Technology Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ AN THịNH VượNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201844236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7X9NFC |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | Số 8/402 Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ AN THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | AN THINH VUONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8/402 Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | 02253519989 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.8K | 3公斤内红茶、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | 其他制冷设备 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2023-08-02 | 电动食品处理器 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $252 |
| 2023-07-31 | 其他食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2023-07-31 | 其他食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $267 |
| 2023-07-31 | 其他食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $252 |
| 2023-07-31 | 3公斤内红茶 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2023-07-31 | 其他食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $252 |
| 2023-07-31 | 其他食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2023-07-31 | 其他食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $474 |
| 2023-07-31 | 其他食品制剂 | CHANG SHENG FA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $252 |