An Nhan Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY AN NHâN

86
进口笔数
40
出口笔数
$1.34M
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-30
最近出口
19
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $847.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.5K · 4 笔出口 $341.6K · 1 笔2024-04进口 $167.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.2K · 4 笔出口 $847.0K · 3 笔2024-06进口 $36.1K · 1 笔出口 $83.6K · 1 笔2024-07进口 $145.5K · 13 笔出口 $138.3K · 2 笔2024-08进口 $48.8K · 2 笔出口 $289.4K · 5 笔2024-09进口 $34.9K · 2 笔出口 $275.1K · 2 笔2024-10进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.2K · 4 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $205.8K · 10 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-01进口 $42.0K · 7 笔出口 $84.0K · 2 笔2026-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $125.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 2 笔2026-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $17.8K · 1 笔2026-05进口 $96.3K · 4 笔出口 $30.6K · 1 笔2026-06进口 $120.2K · 9 笔出口 $64.3K · 3 笔2026-07进口 $728 · 1 笔出口 $192.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.5K · 4 笔出口 $341.6K · 1 笔2024-04进口 $167.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.2K · 4 笔出口 $847.0K · 3 笔2024-06进口 $36.1K · 1 笔出口 $83.6K · 1 笔2024-07进口 $145.5K · 13 笔出口 $138.3K · 2 笔2024-08进口 $48.8K · 2 笔出口 $289.4K · 5 笔2024-09进口 $34.9K · 2 笔出口 $275.1K · 2 笔2024-10进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.2K · 4 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $205.8K · 10 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-01进口 $42.0K · 7 笔出口 $84.0K · 2 笔2026-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $125.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 2 笔2026-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $17.8K · 1 笔2026-05进口 $96.3K · 4 笔出口 $30.6K · 1 笔2026-06进口 $120.2K · 9 笔出口 $64.3K · 3 笔2026-07进口 $728 · 1 笔出口 $192.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号0700818746
企查查编码QVNR35VD5P
成立日期2018-10-26
联系地址Phố An Nhân, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY AN NHÂN
企业英文名称AN NHAN GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Hoàng Đông, Phường Duy Hà, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84963372356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600632染色合成针织布
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
960621塑料纽扣
560312人造纤维无纺布
580890装饰流苏
960719其他拉链
401590硫化橡胶服装
540769聚酯机织物

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
620343男式化纤裤
610520化纤男衬衫
620463女式化纤裤
611020棉针织服装
620640女式化纤衬衫
610342棉针织裤
620443化纤连衣裙
620530男式纤维衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$690.4K
韩国30$641.3K
越南4$5.5K
印度8$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国24$2.34M
美国9$488.0K
中国4$150.4K
中国香港3$118.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MFCINT Co., Ltd.韩国17$358.6K其他拉链、非织造标签
FTS Fashion Co., Ltd.中国14$275.8K染色合成针织布、弹性针织布
IS Industry Co., Ltd.韩国12$232.3K印刷标签、硫化橡胶服装
Hangzhou Lishang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国17$125.4K装饰流苏、橡塑浸渍纱线
MFCINT Co., Ltd.中国4$105.8K色织棉布、染色聚酯布
NUBUCK INTERNATIONAL GROUP (H.K.) LIMITED中国香港2$56.5K印刷标签、人造纤维绒布
Jayoon Inc. Co., Ltd.中国2$26.7K染色化纤棉布、染色尼龙织物
JH Company韩国2$19.8K其他电路开关装置、980100
FTS Fashion Co., Ltd.越南4$1.5K印刷标签、塑料纽扣
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度4$650印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MFCINT Co., Ltd.韩国12$1.94M男式化纤服装、男式化纤大衣
FTS Fashion Inc.美国8$448.8K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
IS Industry Co., Ltd.韩国7$315.7K女式化纤裤、男式化纤裤
WEST BY CPW,LLC中国4$150.4K女式化纤裤、女式化纤夹克
NUBUCK INTERNATIONAL GROUP (H.K.) LIMITED中国香港3$118.1K化纤女式大衣、棉针织服装
Addir Co., Ltd.韩国4$74.6K男式化纤裤、男式化纤服装
WEST BY CPW LLC美国1$39.2K棉质连衣裙、棉制女裙
JH Company韩国1$9.4K男式化纤服装、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14合成纤维缝纫线IS Industry Co., Ltd.越南$413
2026-07-14合成纤维缝纫线IS Industry Co., Ltd.越南$316
2026-06-30其他窄幅织物AKADEMY Y CO.,LTD.韩国$144
2026-06-30其他拉链Akademy & Co. Ltd.韩国$3.3K
2026-06-30包覆橡胶绳AKADEMY Y CO.,LTD.韩国$65
2026-06-30印刷标签Akademy & Co. Ltd.韩国$285
2026-06-30染色合成针织布Akademy & Co. Ltd.韩国$9.4K
2026-06-30贱金属扣件AKADEMY Y CO.,LTD.韩国$452
2026-06-30其他窄幅织物AKADEMY Y CO.,LTD.韩国$180
2026-06-30其他拉链Akademy & Co. Ltd.韩国$1.7K

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非棉针织背心Addir Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-07-13染色尼龙织物Addir Co., Ltd.韩国$20.8K
2026-07-13其他拉链Addir Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-07-13其他拉链Addir Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-07-13包覆橡胶绳Addir Co., Ltd.韩国$2
2026-07-13聚酯机织物Addir Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-13包覆橡胶绳Addir Co., Ltd.韩国$65
2026-07-13非织造标签Addir Co., Ltd.韩国$285
2026-07-13贱金属扣件Addir Co., Ltd.韩国$452
2026-07-13其他窄幅织物Addir Co., Ltd.韩国$50

相关企业 · 同类产品

An Nhan Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →