Nutramex Innovation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NUTRAMEX INNOVATION
11
进口笔数
0
出口笔数
$210.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316432084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J829PS |
| 成立日期 | 2020-08-10 |
| 联系地址 | Tầng 9, SAV8-09.05 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUTRAMEX INNOVATION |
| 企业英文名称 | NUTRAMEX INNOVATION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/8 Đường Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84981958706 |
| 邮箱 | Nmiprod1881@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $210.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutrimed International LLC | 美国 | 11 | $210.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他食品制剂 | Nutrimed International LLC | 美国 | $11.8K |
| 2025-07-11 | 其他食品制剂 | Nutrimed International LLC | 美国 | $11.7K |
| 2025-07-08 | 其他食品制剂 | Nutrimed International LLC | 美国 | $12.2K |
| 2025-07-08 | 其他食品制剂 | Nutrimed International LLC | 美国 | $13.0K |
| 2025-06-13 | 其他食品制剂 | Nutrimed International LLC | 美国 | $25.0K |
| 2025-06-13 | 其他食品制剂 | Nutrimed International LLC | 美国 | $11.1K |
| 2025-05-07 | 其他食品制剂 | Nutrimed International LLC | 美国 | $9.0K |
| 2025-05-07 | 其他食品制剂 | Nutrimed International LLC | 美国 | $8.4K |
| 2025-02-14 | 其他食品制剂 | Nutrimed International LLC | 美国 | $7.9K |
| 2023-11-07 | 其他食品制剂 | Nutrimed International LLC | 美国 | $23.3K |