Viet Nam Technical PCCC & Trading DHT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PCCC Và THươNG MạI DHT VIệT NAM
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$153.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107880678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05CXYEP |
| 成立日期 | 2017-06-08 |
| 联系地址 | Số 10A, ngõ 1 phố Kẻ Tạnh, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PCCC VÀ THƯƠNG MẠI DHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TECHNICAL PCCC AND TRADING DHT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10A, ngõ 1 phố Kẻ Tạnh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84969391918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611300 | 针织服装 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $153.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 17 | $56.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNTIH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES | 越南 | 1 | $8.3K | 灭火器 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 灭火器 | CONG TY TNTIH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-04 | 灭火器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-04 | 灭火器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-04 | 灭火器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-04 | 灭火器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 灭火器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 灭火器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $506 |
| 2025-10-09 | LED光伏照明装置 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2025-10-09 | LED光伏照明装置 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-09 | LED灯具及发光标志 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |