Electrical Construction & Investment Consulting Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 高压电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Và Xây Lắp Điện Số Năm
16
进口笔数
1
出口笔数
$3.57M
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2025-04-16
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303942659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3JKABT |
| 成立日期 | 2005-07-25 |
| 联系地址 | 104 Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP ĐIỆN SỐ NĂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 104 Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8531 - Đào tạo sơ cấp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842838124867 |
| 邮箱 | pcc5@pcc5.com.vn |
| 传真 | +842838124910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854460 | 高压电线 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 281290 | 非金属卤化物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $3.24M |
| 德国 | 2 | $159.8K |
| 泰国 | 1 | $103.5K |
| 捷克 | 1 | $45.2K |
| 韩国 | 3 | $21.8K |
| 意大利 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centuray Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.29M | 其他高压电路装置、高压电线 |
| Century Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $983.9K | 其他高压电路装置、钢化安全玻璃 |
| a6d7d8c9de016cc6a55488a9d5067d32 | 1 | $930.3K | ||
| Luna Innovations Germany Gmbh Lios Sensing | 德国 | 1 | $106.9K | 其他光学测量仪、其他自动数据处理系统 |
| Arrea Services Pte. Ltd. | 泰国 | 1 | $103.5K | 高压电线 |
| Arrea Services Pte. Ltd. | 德国 | 1 | $52.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Arrea Services Pte. Ltd. | 捷克 | 1 | $45.2K | 其他高压电路装置、非轻质石油 |
| Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | 3 | $21.8K | 电动机及零件、滚珠轴承 |
| Siemens High Voltage Switchgear Co., Ltd. Shanghai | 中国 | 2 | $21.5K | 非金属卤化物、高压控制板 |
| Arrea Services Pte. Ltd. | 意大利 | 1 | $6.0K | 其他高压电路装置、玻璃绝缘子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens High Voltage Switchgear Co., Ltd. Shanghai | 中国 | 1 | $6.0K | 650kVA以下液体变压器、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 高压电线 | CENTURAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-09-20 | 其他高压电路装置 | CENTURAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-09-20 | 其他高压电路装置 | CENTURAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-09-20 | 其他高压电路装置 | Centuray Technology Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2025-09-20 | 其他高压电路装置 | CENTURAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-09-12 | 其他高压电路装置 | Centuray Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2025-08-18 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $100 |
| 2025-08-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $315 |
| 2025-08-18 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $100 |
| 2025-08-18 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $100 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 1kVA以下变压器 | SIEMENS HIGH VOLTAGE SWITCHGEAR CO LTD SHANGHAI | 中国 | $6.0K |