DHM Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DHM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$94.7K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202201661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN3N4NR |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Lô 18 ngõ 111, đường 25/10, Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DHM |
| 企业英文名称 | DHM TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 18 ngõ 111, đường 25/10, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84931581111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $33.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNI-MASTER CO., LTD | 4 | $61.1K | 其他化学制剂 | |
| Uni Master Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 硫酸镍、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $20.0K |
| 2026-01-30 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $4.0K |
| 2026-01-30 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $2.4K |
| 2026-01-30 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $17.0K |
| 2026-01-23 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $17.7K |
| 2025-12-18 | 其他化学制剂 | UNI MASTER CO LTD | 中国香港 | $11.5K |
| 2025-12-18 | 其他化学制剂 | UNI MASTER CO LTD | 中国香港 | $22.1K |