Hung Huy Trading & Services Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ Và THươNG MạI HùNG HUY
40
进口笔数
0
出口笔数
$3.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202205666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SP32Y2 |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Số 14/51 Trung Lực, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG HUY |
| 企业英文名称 | HUNG HUY TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84913021138 |
| 邮箱 | levantamhp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 9 | $1.35M |
| 智利 | 14 | $1.15M |
| 秘鲁 | 11 | $860.2K |
| 中国 | 5 | $209.4K |
| 印度 | 1 | $121.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Pride LLC | 阿曼 | 7 | $1.09M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Global Top Food LLC | 秘鲁 | 7 | $623.7K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| PVA Chile SpA | 意大利 | 7 | $567.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Caribbean Golden Pearl LLC | 智利 | 3 | $293.8K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | 2 | $264.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Dougren Co., Ltd. | 智利 | 3 | $234.9K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Fujian Haoyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $169.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Jrk Marine Exports | 印度 | 1 | $121.9K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Global Top Food LLC | 秘鲁 | 1 | $106.6K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Liderfil S.A. | 乌拉圭 | 1 | $55.9K | 冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | GLOBAL TOP FOOD LLC | 秘鲁 | $40.8K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | GLOBAL TOP FOOD LLC | 秘鲁 | $40.8K |
| 2026-04-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | PVA CHILE SPA | 智利 | $51.3K |
| 2026-04-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | PVA CHILE SPA | 智利 | $51.3K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | SEA PRIDE LLC | 阿曼 | $144.6K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | SEA PRIDE LLC | 阿曼 | $144.6K |
| 2026-04-07 | 冻墨鱼鱿鱼 | PVA CHILE SPA | 智利 | $51.3K |
| 2026-04-07 | 冻墨鱼鱿鱼 | PVA CHILE SPA | 智利 | $51.3K |
| 2026-04-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | GLOBAL TOP FOOD LLC | 秘鲁 | $48.1K |
| 2026-04-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | GLOBAL TOP FOOD LLC | 秘鲁 | $48.1K |