Mica Furniture & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Nội Thất Mica
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$36.5K
出口金额
—
最近进口
2023-11-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312344013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND587AWY |
| 成立日期 | 2013-06-27 |
| 联系地址 | 275B Phạm Ngũ Lão, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT MICA |
| 企业英文名称 | MICA FURNITURE AND CONTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 275B Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84866813916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $36.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.5K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 其他车辆 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-22 | 其他车辆 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2023-11-20 | 其他车辆 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2023-11-20 | 其他车辆 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-05-11 | 金属办公家具 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2023-05-11 | 金属办公家具 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2023-05-11 | 金属办公家具 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2023-05-11 | 金属办公家具 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2023-05-10 | 金属办公家具 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2023-05-10 | 金属办公家具 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |