HENGTAI SEIKO VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HENGTAI SEIKO VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$49.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703107312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1NF9UV |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Số 357/9 đường Lê Hoàn, Khu 02, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HENGTAI SEIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUJIN VIETNAM GRAPHIC PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93 đường N25, khu đô thị mới, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 15967678321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $49.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | 2 | $25.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $24.3K | 镀锌钢丝、其他钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他钢铁管材 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁管材 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-01-22 | 金属钩环 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $170 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁管材 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁管材 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁管材 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-22 | 金属钩环 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $141 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁管材 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-12-24 | 金属钩环 | GLOBAL EWORLD HK LTD | 中国 | $106 |
| 2025-11-05 | 其他钢铁管材 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |