Enco Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Enco Industry
2
进口笔数
60
出口笔数
$51.8K
进口金额
$3.86M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-07-18
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105251272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2H910N |
| 成立日期 | 2011-04-09 |
| 联系地址 | Số 1B, ngách 564/32/11, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ENCO INDUSTRY |
| 企业英文名称 | ENCO INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1B, ngách 564/32/11, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02435627566 |
| 邮箱 | info@enco-industry.com |
| 官网 | www.enco-industry.com |
| 传真 | 02435627568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $26.7K |
| 德国 | 1 | $25.1K |
| 中国 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $3.51M |
| 老挝 | 4 | $42.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ministry of Education and Sports | 老挝 | 1 | $51.8K | 自行式压路机、其他机械铲 |
| Foshan Yonglailai Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 其他马赛克块 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $2.24M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.02M | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Ministry of Education | 日本 | 12 | $308.3K | 其他钢铁结构体、其他胶粘剂 |
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $250.3K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Ministry of Education and Sports | 老挝 | 4 | $42.4K | 水泥添加剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 自行式压路机 | Ministry of Education and Sports | 德国 | $12.5K |
| 2026-04-12 | 其他机械铲 | Ministry of Education and Sports | 韩国 | $13.3K |
| 2026-04-12 | 自行式压路机 | Ministry of Education and Sports | 德国 | $12.5K |
| 2026-04-12 | 其他机械铲 | Ministry of Education and Sports | 韩国 | $13.3K |
| 2025-05-05 | 其他马赛克块 | Foshan Yonglailai Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $56 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 铝制结构体 | Ministry of Education | — | $7.6K |
| 2026-07-18 | 焊接方钢管 | Ministry of Education and Sports | 老挝 | $10 |
| 2026-07-18 | 水泥添加剂 | Ministry of Education and Sports | 老挝 | $1.7K |
| 2026-07-18 | 其他塑料建材 | Ministry of Education | — | $1.8K |
| 2026-07-18 | 水泥添加剂 | Ministry of Education and Sports | 老挝 | $1.1K |
| 2026-07-18 | 焊接方钢管 | Ministry of Education and Sports | 老挝 | $1 |
| 2026-07-18 | 纸面石膏板 | Ministry of Education and Sports | 老挝 | $4.1K |
| 2026-07-18 | 镀锌钢板 | Ministry of Education | — | $2 |
| 2026-07-18 | 其他塑料建材 | Ministry of Education | — | $790 |
| 2026-07-18 | 其他塑料建材 | Ministry of Education | — | $56 |