Dongdopro Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
- 邮箱7
49
进口笔数
93
出口笔数
$1.03M
进口金额
$11.36M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106305594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2CK1D8 |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | Số 23A/109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGDOPRO |
| 企业英文名称 | DONGDOPRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK05-128 Khu đô thị mới C2, Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84977220000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $11.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | 9 | $300.6K | 铝合金板材、铝板/片 |
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $233.4K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Henan Mingtai Al. Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $213.9K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 3 | $86.7K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Henan Beijia Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.8K | 铝合金板材、铝板/片 |
| SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国香港 | 2 | $54.6K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Henan Wanda Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.9K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.4K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Suzhou Southeast Aluminum Sheet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 铝合金板材、铝板/片 |
| ZTELEC Electric Technology (Zhengzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 非泡沫塑料片、牛皮纸≥225克 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $11.30M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 53 | $56.9K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 1 | $298 | 贱金属配件、其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | $51.1K |
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | $51.1K |
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-17 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $88.9K |
| 2026-04-17 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $35.4K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $478 |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $1.5K |