Interwyse Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 333 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Interwyse

333
进口笔数
0
出口笔数
$20.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
68
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.61M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $586.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $748.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $197.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $138.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $511.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $242.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $416.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $754.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $230.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $226.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $395.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $441.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $667.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $569.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $966.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $840.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $713.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.61M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $586.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $748.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $197.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $138.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $511.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $242.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $416.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $754.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $230.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $226.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $395.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $441.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $667.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $569.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $966.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $840.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $713.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313240673
企查查编码QVNAMEHY90
成立日期2015-05-07
联系地址182 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU INTERWYSE
企业英文名称INTERWYSE EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址182 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84839971023
邮箱vusuothd@gmail.com
传真0839971022
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392610塑料文具
392640塑料装饰品
732399其他钢铁家用品
320820丙烯酸乙烯漆
420292其他塑纺箱盒
382499其他化学制剂
961590发饰
853710电力控制板
320910丙烯酸/乙烯涂料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国222$17.16M
马来西亚65$1.92M
美国26$764.6K
泰国23$305.5K
日本77$127.0K
墨西哥7$45.4K
韩国14$43.3K
越南34$13.9K
土耳其2$11.4K
德国1$4.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuhai Yujian Science & Technology Co., Ltd.中国22$10.99M仪表零件及附件、电力控制板
Sime Kansai Paints Sdn. Bhd.马来西亚61$1.63M油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆
Wujiang Hi-Tech Precision Parts Co., Ltd.中国17$827.7K升降机零件、升降机
SC Distributor LLC美国25$810.0K其他食品制剂、其他含可可食品
Source Water Purification Technology Inc.中国12$567.0K其他泡沫塑料、其他往复泵
Belarome (M) Sdn. Bhd.马来西亚11$402.9K其他有机表面活性剂、食品香料
Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国13$227.3K甲壳动物粉、非办公金属家具
Daiso Industries Co., Ltd.日本49$102.6K塑料家用制品、塑料餐具
Daiso Singapore Pte. Ltd.新加坡21$67.2K塑料家用制品、塑料文具
Daiso Industries Co., Ltd.中国40$4.7K其他塑料制品、塑料梳子

近期贸易明细

进口(共 333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07食品香料BELAROME (M) SDN BHD马来西亚$29.8K
2026-04-07食品香料BELAROME (M) SDN BHD马来西亚$29.8K
2026-04-07食品香料BELAROME (M) SDN BHD马来西亚$10.8K
2026-04-07食品香料BELAROME (M) SDN BHD马来西亚$2.0K
2026-04-07食品香料BELAROME (M) SDN BHD马来西亚$7.7K
2026-04-07食品香料BELAROME (M) SDN BHD马来西亚$779
2026-04-07食品香料BELAROME (M) SDN BHD马来西亚$2.0K
2026-04-07食品香料BELAROME (M) SDN BHD马来西亚$2.5K
2026-04-07食品香料BELAROME (M) SDN BHD马来西亚$7.7K
2026-04-07食品香料BELAROME (M) SDN BHD马来西亚$2.5K

相关企业 · 同类产品

Interwyse Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →