Interwyse Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 333 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Interwyse
333
进口笔数
0
出口笔数
$20.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
68
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313240673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMEHY90 |
| 成立日期 | 2015-05-07 |
| 联系地址 | 182 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU INTERWYSE |
| 企业英文名称 | INTERWYSE EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 182 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839971023 |
| 邮箱 | vusuothd@gmail.com |
| 传真 | 0839971022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 961590 | 发饰 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $17.16M |
| 马来西亚 | 65 | $1.92M |
| 美国 | 26 | $764.6K |
| 泰国 | 23 | $305.5K |
| 日本 | 77 | $127.0K |
| 墨西哥 | 7 | $45.4K |
| 韩国 | 14 | $43.3K |
| 越南 | 34 | $13.9K |
| 土耳其 | 2 | $11.4K |
| 德国 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Yujian Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $10.99M | 仪表零件及附件、电力控制板 |
| Sime Kansai Paints Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 61 | $1.63M | 油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆 |
| Wujiang Hi-Tech Precision Parts Co., Ltd. | 中国 | 17 | $827.7K | 升降机零件、升降机 |
| SC Distributor LLC | 美国 | 25 | $810.0K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Source Water Purification Technology Inc. | 中国 | 12 | $567.0K | 其他泡沫塑料、其他往复泵 |
| Belarome (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $402.9K | 其他有机表面活性剂、食品香料 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $227.3K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
| Daiso Industries Co., Ltd. | 日本 | 49 | $102.6K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Daiso Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $67.2K | 塑料家用制品、塑料文具 |
| Daiso Industries Co., Ltd. | 中国 | 40 | $4.7K | 其他塑料制品、塑料梳子 |
近期贸易明细
进口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 食品香料 | BELAROME (M) SDN BHD | 马来西亚 | $29.8K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | BELAROME (M) SDN BHD | 马来西亚 | $29.8K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | BELAROME (M) SDN BHD | 马来西亚 | $10.8K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | BELAROME (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | BELAROME (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | BELAROME (M) SDN BHD | 马来西亚 | $779 |
| 2026-04-07 | 食品香料 | BELAROME (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | BELAROME (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | BELAROME (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | BELAROME (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |