Vinama Vietnam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 414 笔 · 主营 球面滚子轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vinama Việt Nam
414
进口笔数
3
出口笔数
$3.73M
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-04-21
最近出口
73
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106371082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVRUC35 |
| 成立日期 | 2013-11-21 |
| 联系地址 | Số 21, ngách 13, ngõ 55 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VINAMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINAMA VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngách 13, ngõ 55 Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842462757100 |
| 邮箱 | info@vinama.com.vn |
| 传真 | +842462757100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 46.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848230 | 球面滚子轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 72 | $1.39M |
| 印度 | 139 | $951.2K |
| 中国 | 136 | $614.1K |
| 捷克 | 29 | $360.7K |
| 美国 | 38 | $153.8K |
| 罗马尼亚 | 37 | $101.5K |
| 意大利 | 22 | $74.2K |
| 中国台湾 | 41 | $26.7K |
| 韩国 | 26 | $13.6K |
| 瑞典 | 6 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $7.2K |
| 荷兰 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Timken Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $680.2K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| ZKL Bearings CZ, a.s. | 捷克 | 28 | $360.5K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| MAX SPARE LIMITED | 印度 | 55 | $160.6K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| SLS Bearings (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $120.4K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| A.B.F. Bearings B.V. | 荷兰 | 24 | $114.8K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Friedrich Picard GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $56.7K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| NKE Austria GmbH | 德国 | 16 | $42.0K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Masta Bearing Housing Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $41.9K | 轴承座、轴承零件 |
| Hansung Tech | 韩国 | 25 | $13.3K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Eriks Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $13.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanthi Gears Ltd. | 印度 | 2 | $7.2K | 陶瓷磨轮、齿轮及变速器 |
| Abf Bearing B.V. | 荷兰 | 1 | $4.1K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | REAMOR INDUSTRY HONG KONG LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Hansung Tech | 韩国 | $7 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Hansung Tech | 韩国 | $163 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Hansung Tech | 韩国 | $39 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Hansung Tech | 韩国 | $39 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 球面滚子轴承 | SHANTHI GEARS LTD | 印度 | $3.6K |
| 2025-04-17 | 球面滚子轴承 | SHANTHI GEARS LTD | 印度 | $3.6K |
| 2024-12-17 | 球面滚子轴承 | ABF BEARING B.V | 荷兰 | $4.1K |