Giaiphong Motor Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ô Tô Giải Phóng
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100165283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7JHF7F |
| 成立日期 | 2001-10-10 |
| 联系地址 | Khu kinh tế cửa khẩu Thanh Thủy, Xã Thanh Thủy, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ GIẢI PHÓNG |
| 企业英文名称 | GIAIPHONG MOTOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu kinh tế cửa khẩu Thanh Thủy, xã Thanh Thủy, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84219382204 |
| 邮箱 | giaiphong.motor@gmail.com |
| 传真 | +84219382121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,938.8589亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851140 | 起动电机 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Baoda Auto Parts Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.88M | 车身零件、其他车辆零件 |
| China FAW Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他泵和提升机 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-17 | 车辆后视镜 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-17 | 柴油机零件 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-17 | 钢化安全玻璃 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-17 | 金属复合垫圈 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-17 | 柴油车发动机 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $185.0K |
| 2026-04-17 | 金属复合垫圈 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-17 | 钢化安全玻璃 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-17 | 车辆后视镜 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-17 | 其他泵和提升机 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $25.6K |