Lam Dong Cashew Processing Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Điều Xuất Khẩu Lâm Đồng
8
进口笔数
52
出口笔数
$1.72M
进口金额
$5.05M
出口金额
2023-08-09
最近进口
2024-03-06
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801186041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH9B8MX |
| 成立日期 | 2012-12-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 2, Thị Trấn Ma Đa Guôi, Huyện Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN ĐIỀU XUẤT KHẨU LÂM ĐỒNG |
| 企业英文名称 | LAM DONG CASHEW PROCESSING EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2, Thị trấn Ma Đa Guôi(Hết hiệu lực), Lâm Đồng |
| 经营范围 | Nhập khẩu máy móc, thiết bị chế biến thực phẩm, vật tư, nguyên liệu chế biến thực phẩm. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện) 0123 - Trồng cây điều 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 电话 | 02633874439 |
| 邮箱 | ladocashew@ladofoods.vn |
| 传真 | 02633874439 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 4 | $1.04M |
| 科特迪瓦 | 1 | $344.2K |
| 几内亚 | 2 | $242.2K |
| 越南 | 1 | $90.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $3.16M |
| 美国 | 8 | $825.1K |
| 中国 | 9 | $728.5K |
| 越南 | 2 | $221.3K |
| 荷兰 | 2 | $115.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $344.2K | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| S.R. Trading FZC | 加纳 | 1 | $338.0K | 带壳腰果 |
| ed1de2f2ec1c128222939d6a554581be | 1 | $242.9K | ||
| NAUS Agro TIMB | 几内亚 | 2 | $242.2K | 带壳腰果 |
| Cocoasource Source & Deliver | 加纳 | 1 | $232.5K | 带壳腰果 |
| Vink Corp. Oration DMCC | 阿联酋 | 1 | $229.9K | 芝麻籽、带壳腰果 |
| Shinyei Kaisha | 越南 | 1 | $90.4K | 去壳腰果、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyei Kaisha | 日本 | 14 | $1.50M | 去壳腰果、冷冻鱼片 |
| Blaxton Corp. | 日本 | 12 | $1.15M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | 8 | $825.1K | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Tominaga Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | 5 | $509.6K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $362.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Asia Global Supply Chain (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $294.4K | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
| Shinyei Kaisha | 越南 | 2 | $221.3K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Catz International B.V. | 荷兰 | 2 | $115.0K | 干椰子、去壳腰果 |
| Zhejiang Juewei Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.6K | 去壳腰果、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 带壳腰果 | NAUS AGRO TIMB | 几内亚 | $121.1K |
| 2023-08-02 | 带壳腰果 | COCOASOURCE SOURCE & DELIVER | 加纳 | $232.5K |
| 2023-07-19 | 带壳腰果 | PARGAN SINGAPORE PTE LTD | 科特迪瓦 | $344.2K |
| 2023-07-04 | 带壳腰果 | NAUS AGRO TIMB | 几内亚 | $121.1K |
| 2023-06-27 | 带壳腰果 | EISEN BROTHERS PTE LTD | 加纳 | $242.9K |
| 2023-06-07 | 带壳腰果 | VINK CORP ORATION DMCC | 加纳 | $229.9K |
| 2023-06-06 | 带壳腰果 | S R TRADING FZC | 加纳 | $338.0K |
| 2023-02-28 | 去壳腰果 | SHINYEI KAISHA | 越南 | $90.4K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 去壳腰果 | BLAXTON CORP ORATION | 日本 | $12.8K |
| 2024-03-06 | 去壳腰果 | BLAXTON CORP ORATION | 日本 | $85.3K |
| 2024-03-06 | 去壳腰果 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $98.3K |
| 2024-01-25 | 去壳腰果 | BLAXTON CORP ORATION | 日本 | $99.0K |
| 2024-01-25 | 去壳腰果 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $98.3K |
| 2024-01-10 | 去壳腰果 | BLAXTON CORP ORATION | 日本 | $14.0K |
| 2024-01-10 | 去壳腰果 | BLAXTON CORP ORATION | 日本 | $63.3K |
| 2024-01-10 | 去壳腰果 | BLAXTON CORP ORATION | 日本 | $93.0K |
| 2024-01-10 | 去壳腰果 | BLAXTON CORP ORATION | 日本 | $21.7K |
| 2024-01-10 | 去壳腰果 | BLAXTON CORP ORATION | 日本 | $6.0K |