Minh Tuan Building Materials Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Vật Liệu Xây Dựng Minh Tuấn
14
进口笔数
0
出口笔数
$190.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104207601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDP7HJH |
| 成立日期 | 2009-10-14 |
| 联系地址 | Số 13 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG MINH TUẤN |
| 企业英文名称 | MINH TUAN BUILD MATERIALS TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84985575788 |
| 邮箱 | minhtuangroup2009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $114.6K |
| 马来西亚 | 3 | $76.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.8K | 家用炊具、通风罩 |
| ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | 1 | $30.7K | 土方机械零件、印刷电路 |
| JUARA GIGIH SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $29.5K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $16.0K | 家用炊具、电力控制板 |
| Guangdong Shunde SMZ Electric Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 家用炊具、电力控制板 |
| Guangdong Jienuo Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 家用洗碗机、瓦楞纸箱 |
| GETROM KITCHEN APPLIANCES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.8K | 家用炊具、燃气炊具 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Jinzhuoyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE SMZ ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-30 | 通风罩 | ZHONGSHAN NARDEA ELECTRICAL TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-30 | 通风罩 | ZHONGSHAN NARDEA ELECTRICAL TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-30 | 通风罩 | ZHONGSHAN NARDEA ELECTRICAL TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-06 | 通风罩 | SHENZHEN JINZHUOYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-06 | 通风罩 | SHENZHEN JINZHUOYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-06 | 通风罩 | SHENZHEN JINZHUOYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-06 | 通风罩 | SHENZHEN JINZHUOYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | GETROM KITCHEN APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-26 | 家用炊具 | GETROM KITCHEN APPLIANCES CO LTD | 中国 | $12.8K |