YSMART Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ysmart
7
进口笔数
7
出口笔数
$20.6K
进口金额
$693.4K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-02-27
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103776274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9852CJ |
| 成立日期 | 2009-05-04 |
| 联系地址 | Phòng 1104 Tòa nhà C5, Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YSMART |
| 企业英文名称 | YSMART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1104 Tòa nhà C5, Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật cho phép. Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 02462871707 |
| 邮箱 | sales@ysmartcorp.com |
| 官网 | www.ysmartcorp.com |
| 传真 | 02462871707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903040 | 电信仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $18.6K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
| 中国台湾 | 2 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $637.7K |
| 中国台湾 | 1 | $39.1K |
| 埃及 | 1 | $16.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| 009aa3d147e7ee3b47dac00857762660 | 1 | $5.2K | ||
| GOODVIEW GLOBAL LTD | 中国香港 | 1 | $4.1K | 处理器及控制器、集成电路放大器 |
| Infiltec Inc. | 美国 | 1 | $1.7K | 电信仪器 |
| Guangzhoi Tsunami Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $970 | 塑纺容器 |
| CMOS SENSOR INC | 中国台湾 | 2 | $300 | 其他电路开关装置、光敏半导体二极管 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tactics SOG Industries, Inc. | 菲律宾 | 3 | $637.1K | 乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布 |
| IDP CO LTD | 中国台湾 | 1 | $39.1K | 其他印刷品、其他通信设备 |
| Information System & Computer Center | 埃及 | 1 | $16.5K | 测量仪器 |
| Precision Munitions Inc. | 菲律宾 | 1 | $639 | 猎步枪零件、医用敷料 |
| Field Equipment Manufacturing Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $2 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 绝缘电线 | CMOS SENSOR INC | 中国台湾 | $50 |
| 2025-09-08 | 集成电路放大器 | GOODVIEW GLOBAL LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-11-21 | 电信仪器 | INFILTEC INC | 美国 | $1.7K |
| 2024-10-11 | 塑纺容器 | GUANGZHOI TSUNAMI INDUSTRIAL EQUIPMENT CO | 中国 | $970 |
| 2024-01-15 | 其他电路开关装置 | RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-15 | 其他电路开关装置 | RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-15 | 其他电路开关装置 | RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-15 | 其他电路开关装置 | RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-01-04 | 750瓦以下直流电机 | ZHEJIANG LEILI AURO PARTS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-01-04 | 750瓦以下直流电机 | ZHEJIANG LEILI AURO PARTS CO LTD | 中国 | $330 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 电力控制板 | PRECISION MUNITIONS INC | 菲律宾 | $144 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | PRECISION MUNITIONS INC | 菲律宾 | $495 |
| 2025-07-18 | 其他印刷品 | FIELD EQUIPMENT MFG CO | 沙特阿拉伯 | $2 |
| 2024-10-29 | 非液体温度计 | IDP CO LTD | 中国台湾 | $33.9K |
| 2024-10-29 | 其他通信设备 | IDP CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2024-10-03 | 功能机器零件 | TACTICS SOG INDUSTRIES INC | 菲律宾 | $12.5K |
| 2024-09-05 | 含CPU和I/O的ADP设备 | TACTICS SOG INDUSTRIES INC | 菲律宾 | $17.1K |
| 2024-09-05 | 其他通信设备 | TACTICS SOG INDUSTRIES INC | 菲律宾 | $15.0K |
| 2024-09-05 | 电气信号装置 | TACTICS SOG INDUSTRIES INC | 菲律宾 | $5.9K |
| 2024-09-05 | 其他功能机器 | TACTICS SOG INDUSTRIES INC | 菲律宾 | $38.4K |