YSMART Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ysmart

7
进口笔数
7
出口笔数
$20.6K
进口金额
$693.4K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-02-27
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $612.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $612.6K · 1 笔2024-10进口 $970 · 1 笔出口 $51.6K · 2 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $639 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $612.6K · 1 笔2024-10进口 $970 · 1 笔出口 $51.6K · 2 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $639 · 1 笔

工商档案

企业注册号0103776274
企查查编码QVNS9852CJ
成立日期2009-05-04
联系地址Phòng 1104 Tòa nhà C5, Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YSMART
企业英文名称YSMART COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1104 Tòa nhà C5, Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật cho phép. Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话02462871707
邮箱sales@ysmartcorp.com
官网www.ysmartcorp.com
传真02462871707
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420212塑纺容器
850131750W以下直流电机
853690其他电路开关装置
854149光敏半导体二极管
854233集成电路放大器
854449绝缘电线
903040电信仪器

出口

HS 编码产品
851769其他通信设备
902519非液体温度计
902590测量仪器
491199其他印刷品
847141含CPU和I/O的ADP设备
847989其他功能机器
847990功能机器零件
85011037.5瓦以下电机
850440静止变流器
853180电气信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$18.6K
美国1$1.7K
中国台湾2$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾4$637.7K
中国台湾1$39.1K
埃及1$16.5K
沙特阿拉伯1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd.中国1$8.2K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
009aa3d147e7ee3b47dac008577626601$5.2K
GOODVIEW GLOBAL LTD中国香港1$4.1K处理器及控制器、集成电路放大器
Infiltec Inc.美国1$1.7K电信仪器
Guangzhoi Tsunami Industrial Equipment Co., Ltd.中国1$970塑纺容器
CMOS SENSOR INC中国台湾2$300其他电路开关装置、光敏半导体二极管

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tactics SOG Industries, Inc.菲律宾3$637.1K乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布
IDP CO LTD中国台湾1$39.1K其他印刷品、其他通信设备
Information System & Computer Center埃及1$16.5K测量仪器
Precision Munitions Inc.菲律宾1$639猎步枪零件、医用敷料
Field Equipment Manufacturing Co.沙特阿拉伯1$2其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05绝缘电线CMOS SENSOR INC中国台湾$50
2025-09-08集成电路放大器GOODVIEW GLOBAL LTD中国$4.1K
2024-11-21电信仪器INFILTEC INC美国$1.7K
2024-10-11塑纺容器GUANGZHOI TSUNAMI INDUSTRIAL EQUIPMENT CO中国$970
2024-01-15其他电路开关装置RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD中国$1.5K
2024-01-15其他电路开关装置RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD中国$1.8K
2024-01-15其他电路开关装置RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD中国$2.4K
2024-01-15其他电路开关装置RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD中国$2.5K
2024-01-04750瓦以下直流电机ZHEJIANG LEILI AURO PARTS CO LTD中国$4.9K
2024-01-04750瓦以下直流电机ZHEJIANG LEILI AURO PARTS CO LTD中国$330

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27电力控制板PRECISION MUNITIONS INC菲律宾$144
2026-02-27电力控制板PRECISION MUNITIONS INC菲律宾$495
2025-07-18其他印刷品FIELD EQUIPMENT MFG CO沙特阿拉伯$2
2024-10-29非液体温度计IDP CO LTD中国台湾$33.9K
2024-10-29其他通信设备IDP CO LTD中国台湾$5.3K
2024-10-03功能机器零件TACTICS SOG INDUSTRIES INC菲律宾$12.5K
2024-09-05含CPU和I/O的ADP设备TACTICS SOG INDUSTRIES INC菲律宾$17.1K
2024-09-05其他通信设备TACTICS SOG INDUSTRIES INC菲律宾$15.0K
2024-09-05电气信号装置TACTICS SOG INDUSTRIES INC菲律宾$5.9K
2024-09-05其他功能机器TACTICS SOG INDUSTRIES INC菲律宾$38.4K

相关企业 · 同类产品

YSMART Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →