PTC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
15
进口笔数
2
出口笔数
$93.2K
进口金额
$75.2K
出口金额
2023-07-07
最近进口
2023-09-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302802419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PU4UY5 |
| 成立日期 | 2002-12-19 |
| 联系地址 | 109/2/1 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ P.T.C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Bà Lê Chân P.TĐ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán và cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng, máy photocopy, máy vi tính, kim khí điện máy, thiết bị viễn thông (phải thực hiện theo quy định của pháp luật), thiết bị mạng. Mua bán thiết bị máy móc phục vụ ngành dệt may. Đại lý ký gửi hàng hoá. Dịch vụ sửa chữa các loại máy móc, thiết bị văn phòng. Dịch vụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu.Bổ sung ngành: Trang trí nội thất. Mua bán máy tính, phần mềm máy tính đã đóng gói, thiết bị ngoại vi. Mua bán linh kiện điện tử, viễn thông (phải thực hiện theo quy định của pháp luật). Tư vấn phần cứng. Tư vấn và cung ứng phần mềm. Thiết kế hệ thống máy tính (thiết kế, tạo lập trang chủ internet, thiết kế hệ thống máy tính tích hợp với phần cứng, phần mềm và với các công nghệ truyền thông). Dịch vụ về hệ thống CAD/CAM. Thiết kế trang web. Tích hợp mạng cục bộ (LAN). Tư vấn về máy tính. Sản xuất phần mềm. Mua bán điện thoại, máy nhắn tin, máy bộ đàm, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng (phải thực hiện theo quy định của pháp luật), linh kiện điện thoại. Mua bán máy in, vật tư ngành in và phụ tùng. Vân tải hàng hóa bằng ôtô (chỉ hoạt động khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Bốc xếp hàng hóa. Cho thuê phương tiện vận tải và máy móc thiết bị. Mua bán văn phòng phẩm, lương thực thực phẩm, đồ uống không cồn, bia, rượu ( trừ kinh doanh dịch vụ giải khát - đốivới rượu trên 30 độ chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $93.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $75.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 97bae95a5b6f640ca54226ab51e2ef46 | 15 | $91.9K | ||
| PTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他铝制品、其他铜制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 97bae95a5b6f640ca54226ab51e2ef46 | 2 | $75.2K |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 天线及发射器 | PTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2023-06-29 | 天线及发射器 | PTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2023-06-15 | 天线及发射器 | — | 越南 | $3.3K |
| 2023-06-15 | 天线及发射器 | PTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2023-06-15 | 天线及发射器 | PTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-05-26 | 天线及发射器 | PTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $880 |
| 2023-05-26 | 天线及发射器 | PTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-05-26 | 天线及发射器 | PTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2023-05-15 | 天线及发射器 | PTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $880 |
| 2023-05-15 | 天线及发射器 | PTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 其他铝制品 | PTC VINA CO LTD | 越南 | $22.8K |
| 2023-07-07 | 其他铝制品 | PTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $47.9K |
| 2023-07-07 | 其他铝制品 | PTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2023-07-07 | 其他铝制品 | PTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $175 |