PTC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 天线及发射器

越南 · 在业

15
进口笔数
2
出口笔数
$93.2K
进口金额
$75.2K
出口金额
2023-07-07
最近进口
2023-09-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.8K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302802419
企查查编码QVN3PU4UY5
成立日期2002-12-19
联系地址109/2/1 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ P.T.C
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21 Bà Lê Chân P.TĐ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán và cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng, máy photocopy, máy vi tính, kim khí điện máy, thiết bị viễn thông (phải thực hiện theo quy định của pháp luật), thiết bị mạng. Mua bán thiết bị máy móc phục vụ ngành dệt may. Đại lý ký gửi hàng hoá. Dịch vụ sửa chữa các loại máy móc, thiết bị văn phòng. Dịch vụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu.Bổ sung ngành: Trang trí nội thất. Mua bán máy tính, phần mềm máy tính đã đóng gói, thiết bị ngoại vi. Mua bán linh kiện điện tử, viễn thông (phải thực hiện theo quy định của pháp luật). Tư vấn phần cứng. Tư vấn và cung ứng phần mềm. Thiết kế hệ thống máy tính (thiết kế, tạo lập trang chủ internet, thiết kế hệ thống máy tính tích hợp với phần cứng, phần mềm và với các công nghệ truyền thông). Dịch vụ về hệ thống CAD/CAM. Thiết kế trang web. Tích hợp mạng cục bộ (LAN). Tư vấn về máy tính. Sản xuất phần mềm. Mua bán điện thoại, máy nhắn tin, máy bộ đàm, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng (phải thực hiện theo quy định của pháp luật), linh kiện điện thoại. Mua bán máy in, vật tư ngành in và phụ tùng. Vân tải hàng hóa bằng ôtô (chỉ hoạt động khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Bốc xếp hàng hóa. Cho thuê phương tiện vận tải và máy móc thiết bị. Mua bán văn phòng phẩm, lương thực thực phẩm, đồ uống không cồn, bia, rượu ( trừ kinh doanh dịch vụ giải khát - đốivới rượu trên 30 độ chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852910天线及发射器
732690其他钢铁制品
851779通信设备零件

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$93.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$75.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
97bae95a5b6f640ca54226ab51e2ef4615$91.9K
PTC Vina Co., Ltd.越南1$1.3K其他铝制品、其他铜制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
97bae95a5b6f640ca54226ab51e2ef462$75.2K

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-07天线及发射器PTC Vina Co., Ltd.越南$4.2K
2023-06-29天线及发射器PTC Vina Co., Ltd.越南$7.4K
2023-06-15天线及发射器越南$3.3K
2023-06-15天线及发射器PTC Vina Co., Ltd.越南$2.9K
2023-06-15天线及发射器PTC Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2023-05-26天线及发射器PTC Vina Co., Ltd.越南$880
2023-05-26天线及发射器PTC Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2023-05-26天线及发射器PTC Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2023-05-15天线及发射器PTC Vina Co., Ltd.越南$880
2023-05-15天线及发射器PTC Vina Co., Ltd.越南$7.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-18其他铝制品PTC VINA CO LTD越南$22.8K
2023-07-07其他铝制品PTC Vina Co., Ltd.越南$47.9K
2023-07-07其他铝制品PTC Vina Co., Ltd.越南$4.3K
2023-07-07其他铝制品PTC Vina Co., Ltd.越南$175

相关企业 · 同类产品

PTC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →