Venus Import Export & Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 412 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI DịCH Vụ SAO KIM

412
进口笔数
0
出口笔数
$27.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $227.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $495.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $343.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $726.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $571.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $683.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $507.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $858.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $194.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $600.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $404.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $760.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $737.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $717.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $759.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $709.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $630.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $859.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $764.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $994.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.18M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $828.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $893.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $466.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $713.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.20M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $756.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $692.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.17M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $825.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $849.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $770.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $189.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $227.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $495.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $343.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $726.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $571.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $683.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $507.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $858.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $194.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $600.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $404.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $760.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $737.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $717.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $759.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $709.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $630.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $859.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $764.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $994.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.18M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $828.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $893.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $466.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $713.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.20M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $756.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $692.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.17M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $825.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $849.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $770.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $189.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109209176
企查查编码QVNNPTUU6S
成立日期2020-06-04
联系地址Số 780 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO KIM
企业英文名称VENUS IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 780 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84936534455
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
190300木薯食品制剂
0401201-6%脂肪乳品
0902303公斤内红茶
0902103公斤内绿茶
180690其他含可可食品
392350塑料封口件
210120茶提取物及制品
210111咖啡提取物
330210食品香料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国269$24.44M
中国台湾126$2.56M
中国17$513.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Suh Companies Inc.韩国265$24.44M其他食品制剂、发酵乳制品
QUALITEC ENTERPRISE CO LTD中国台湾61$1.38M其他食品制剂、其他果仁制品
TEN EN TAPIOCA FOODS CO LTD中国台湾49$959.3K木薯食品制剂
Unifood Co., Ltd.中国12$418.0K1-6%脂肪乳品
ANDES FOOD CO LTD中国台湾10$164.2K木薯食品制剂、食品加工机械
Wuxi Xinjingyuan Food Technology Co., Ltd.中国1$95.0K无糖可可粉
HE WU MAU YI INTERNATIONAL CO LTD中国台湾4$46.4K其他果仁制品、其他食品制剂
THE ONE FOOD CO LTD中国台湾2$13.7K3公斤内绿茶、茶提取物及制品
Dongsuh Co., Inc.韩国4$74咖啡提取物、其他食品制剂
Dongxiao Biotechnology Co., Ltd.中国4$6葡萄糖浆、氨基酸及酯类

近期贸易明细

进口(共 412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-141-6%脂肪乳品UNIFOOD CO LTD中国$34.3K
2026-04-141-6%脂肪乳品UNIFOOD CO LTD中国$34.3K
2026-04-06其他食品制剂QUALITEC ENTERPRISE CO LTD中国台湾$863
2026-04-06其他食品制剂QUALITEC ENTERPRISE CO LTD中国台湾$872
2026-04-06其他食品制剂QUALITEC ENTERPRISE CO LTD中国台湾$863
2026-04-06其他食品制剂QUALITEC ENTERPRISE CO LTD中国台湾$23.4K
2026-04-06其他食品制剂QUALITEC ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.5K
2026-04-06木薯食品制剂ANDES FOOD CO LTD中国台湾$20.4K
2026-04-06木薯食品制剂ANDES FOOD CO LTD中国台湾$20.4K
2026-04-06其他食品制剂QUALITEC ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Venus Import Export & Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →