Venus Import Export & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 412 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI DịCH Vụ SAO KIM
- 邮箱2
412
进口笔数
0
出口笔数
$27.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109209176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPTUU6S |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | Số 780 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO KIM |
| 企业英文名称 | VENUS IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 780 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84936534455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 269 | $24.44M |
| 中国台湾 | 126 | $2.56M |
| 中国 | 17 | $513.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Suh Companies Inc. | 韩国 | 265 | $24.44M | 其他食品制剂、发酵乳制品 |
| QUALITEC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 61 | $1.38M | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| TEN EN TAPIOCA FOODS CO LTD | 中国台湾 | 49 | $959.3K | 木薯食品制剂 |
| Unifood Co., Ltd. | 中国 | 12 | $418.0K | 1-6%脂肪乳品 |
| ANDES FOOD CO LTD | 中国台湾 | 10 | $164.2K | 木薯食品制剂、食品加工机械 |
| Wuxi Xinjingyuan Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.0K | 无糖可可粉 |
| HE WU MAU YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $46.4K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| THE ONE FOOD CO LTD | 中国台湾 | 2 | $13.7K | 3公斤内绿茶、茶提取物及制品 |
| Dongsuh Co., Inc. | 韩国 | 4 | $74 | 咖啡提取物、其他食品制剂 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6 | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 1-6%脂肪乳品 | UNIFOOD CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-14 | 1-6%脂肪乳品 | UNIFOOD CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | QUALITEC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $863 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | QUALITEC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $872 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | QUALITEC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $863 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | QUALITEC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $23.4K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | QUALITEC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2026-04-06 | 木薯食品制剂 | ANDES FOOD CO LTD | 中国台湾 | $20.4K |
| 2026-04-06 | 木薯食品制剂 | ANDES FOOD CO LTD | 中国台湾 | $20.4K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | QUALITEC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |