Tinmy Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Tín Mỹ
- 邮箱1
3
进口笔数
19
出口笔数
$217.5K
进口金额
$243.5K
出口金额
2025-01-07
最近进口
2024-03-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700613529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ3YRX1 |
| 成立日期 | 2004-11-08 |
| 联系地址 | Lô B1, đường D3, khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA TÍN MỸ |
| 企业英文名称 | TINMY PLASTIC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2.7, đường D3, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842743712714 |
| 邮箱 | tuln@tinmyplast.vn |
| 传真 | +842743712715 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $217.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 18 | $216.3K |
| 美国 | 1 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $173.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Zhejiang Transfar Whyyon Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vong Sreymom | 柬埔寨 | 18 | $216.3K | 塑料建材、初级形态PVC聚合物 |
| Novalis International Ltd. | 美国 | 1 | $27.2K | PVC地板/墙覆盖物、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $86.9K |
| 2025-01-02 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $86.9K |
| 2024-12-10 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZHEJIANG TRANSFAR WHYYON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.7K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-17 | 塑料建材 | VONG SREYMOM | 柬埔寨 | $344 |
| 2024-03-17 | 塑料建材 | VONG SREYMOM | 柬埔寨 | $235 |
| 2024-03-17 | 塑料建材 | VONG SREYMOM | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-03-17 | 其他塑料建材 | VONG SREYMOM | 柬埔寨 | $684 |
| 2024-03-17 | 其他塑料建材 | VONG SREYMOM | 柬埔寨 | $289 |
| 2024-03-17 | 其他塑料建材 | VONG SREYMOM | 柬埔寨 | $281 |
| 2024-03-17 | 塑料建材 | VONG SREYMOM | 柬埔寨 | $386 |
| 2024-03-17 | 塑料建材 | VONG SREYMOM | 柬埔寨 | $98 |
| 2024-03-17 | 其他塑料建材 | VONG SREYMOM | 柬埔寨 | $148 |
| 2024-03-17 | 塑料建材 | VONG SREYMOM | 柬埔寨 | $601 |